UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2068

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2068 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/09/2068 (nhằm ngày 5/8 âm lịch năm Mậu Tý) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/09/2068 (nhằm ngày 5/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2068 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 6, 7, 8, 12, 13, 15, 20, 25, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2068

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2068

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2068 Thứ Bảy 05/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bế · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
02/09/2068 Chủ Nhật 06/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Kiến · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/09/2068 Thứ Hai 07/08 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Trừ · Nguy Ngày Bình Hòa
04/09/2068 Thứ Ba 08/08 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Mãn · Thất Ngày Bình Hòa
05/09/2068 Thứ Tư 09/08 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bình · Bích Ngày Cát Thuận
06/09/2068 Thứ Năm 10/08 Giáp Tý · Hải Trung Kim Định · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/09/2068 Thứ Sáu 11/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Lâu Ngày Cát Thuận
08/09/2068 Thứ Bảy 12/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/09/2068 Chủ Nhật 13/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
10/09/2068 Thứ Hai 14/08 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/09/2068 Thứ Ba 15/08 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/09/2068 Thứ Tư 16/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/09/2068 Thứ Năm 17/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/09/2068 Thứ Sáu 18/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/09/2068 Thứ Bảy 19/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Kiến · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/09/2068 Chủ Nhật 20/08 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/09/2068 Thứ Hai 21/08 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Trương Ngày Bình Hòa
18/09/2068 Thứ Ba 22/08 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bình · Dực Ngày Bình Hòa
19/09/2068 Thứ Tư 23/08 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Định · Chẩn Ngày Bình Hòa
20/09/2068 Thứ Năm 24/08 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/09/2068 Thứ Sáu 25/08 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
22/09/2068 Thứ Bảy 26/08 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/09/2068 Chủ Nhật 27/08 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thành · Phòng Ngày Bình Hòa
24/09/2068 Thứ Hai 28/08 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thu · Tâm Ngày Bình Hòa
25/09/2068 Thứ Ba 29/08 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/09/2068 Thứ Tư 01/09 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bế · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/09/2068 Thứ Năm 02/09 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Kiến · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/09/2068 Thứ Sáu 03/09 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Trừ · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/09/2068 Thứ Bảy 04/09 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
30/09/2068 Chủ Nhật 05/09 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)