UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2080

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2080 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/01/2080 (nhằm ngày 10/12 âm lịch năm Kỷ Hợi) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/01/2080 (nhằm ngày 10/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2080 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 6, 9, 10, 12, 15, 17, 18, 23, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2080

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2080

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2080 Thứ Hai 10/12 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/01/2080 Thứ Ba 11/12 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/2080 Thứ Tư 12/12 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thành · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/01/2080 Thứ Năm 13/12 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thu · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/01/2080 Thứ Sáu 14/12 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Khai · Ngưu Ngày Bình Hòa
06/01/2080 Thứ Bảy 15/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/01/2080 Chủ Nhật 16/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/01/2080 Thứ Hai 17/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/01/2080 Thứ Ba 18/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/01/2080 Thứ Tư 19/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/01/2080 Thứ Năm 20/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/01/2080 Thứ Sáu 21/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/01/2080 Thứ Bảy 22/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/01/2080 Chủ Nhật 23/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/01/2080 Thứ Hai 24/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/01/2080 Thứ Ba 25/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/01/2080 Thứ Tư 26/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/01/2080 Thứ Năm 27/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/01/2080 Thứ Sáu 28/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/01/2080 Thứ Bảy 29/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/01/2080 Chủ Nhật 30/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Trừ · Tinh Ngày Bình Hòa
22/01/2080 Thứ Hai 01/01 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Mãn · Trương Ngày Bình Hòa
23/01/2080 Thứ Ba 02/01 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/01/2080 Thứ Tư 03/01 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/01/2080 Thứ Năm 04/01 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Chấp · Giác Ngày Bình Hòa
26/01/2080 Thứ Sáu 05/01 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
27/01/2080 Thứ Bảy 06/01 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/01/2080 Chủ Nhật 07/01 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thành · Phòng Ngày Bình Hòa
29/01/2080 Thứ Hai 08/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thu · Tâm Ngày Bình Hòa
30/01/2080 Thứ Ba 09/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Khai · Vĩ Ngày Cát Thuận
31/01/2080 Thứ Tư 10/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bế · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)