UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2080

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2080 dương lịch có 29 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/02/2080 (nhằm ngày 11/1 âm lịch năm Canh Tý) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 29/02/2080 (nhằm ngày 9/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2080 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 6, 7, 10, 12, 14, 15, 19, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2080

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2080

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2080 Thứ Năm 11/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Kiến · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/02/2080 Thứ Sáu 12/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Trừ · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/02/2080 Thứ Bảy 13/01 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Mãn · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/02/2080 Chủ Nhật 14/01 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Mãn · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
05/02/2080 Thứ Hai 15/01 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bình · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/02/2080 Thứ Ba 16/01 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Định · Thất Ngày Cát Thuận
07/02/2080 Thứ Tư 17/01 Ất Mùi · Sa Trung Kim Chấp · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/02/2080 Thứ Năm 18/01 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Phá · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/02/2080 Thứ Sáu 19/01 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/02/2080 Thứ Bảy 20/01 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thành · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/02/2080 Chủ Nhật 21/01 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/02/2080 Thứ Hai 22/01 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/02/2080 Thứ Ba 23/01 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
14/02/2080 Thứ Tư 24/01 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Kiến · Sâm Ngày Cát Thuận
15/02/2080 Thứ Năm 25/01 Quý Mão · Kim Bạch Kim Trừ · Tỉnh Ngày Cát Thuận
16/02/2080 Thứ Sáu 26/01 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Mãn · Quỷ Ngày Bình Hòa
17/02/2080 Thứ Bảy 27/01 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bình · Liễu Ngày Bình Hòa
18/02/2080 Chủ Nhật 28/01 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/02/2080 Thứ Hai 29/01 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/02/2080 Thứ Ba 30/01 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/02/2080 Thứ Tư 01/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Nguy · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/02/2080 Thứ Năm 02/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thành · Giác Ngày Cát Thuận
23/02/2080 Thứ Sáu 03/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/02/2080 Thứ Bảy 04/02 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Khai · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/02/2080 Chủ Nhật 05/02 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bế · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/02/2080 Thứ Hai 06/02 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Kiến · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/02/2080 Thứ Ba 07/02 Ất Mão · Đại Khê Thủy Trừ · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/02/2080 Thứ Tư 08/02 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Mãn · Cơ Ngày Bình Hòa
29/02/2080 Thứ Năm 09/02 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bình · Đẩu Ngày Cát Thuận