Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 3 năm 2080 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/03/2080 (nhằm ngày 10/2 âm lịch năm Canh Tý) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/03/2080 (nhằm ngày 11/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2080 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 6, 8, 10, 11, 13, 14, 21, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2080
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2080
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/2080 | Thứ Sáu | 10/02 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Định · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/03/2080 | Thứ Bảy | 11/02 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Chấp · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/03/2080 | Chủ Nhật | 12/02 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Phá · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/03/2080 | Thứ Hai | 13/02 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Nguy · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 05/03/2080 | Thứ Ba | 14/02 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Nguy · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/03/2080 | Thứ Tư | 15/02 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Thành · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 07/03/2080 | Thứ Năm | 16/02 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thu · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 08/03/2080 | Thứ Sáu | 17/02 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Khai · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 09/03/2080 | Thứ Bảy | 18/02 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Bế · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 10/03/2080 | Chủ Nhật | 19/02 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Kiến · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/03/2080 | Thứ Hai | 20/02 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Trừ · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 12/03/2080 | Thứ Ba | 21/02 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Mãn · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/03/2080 | Thứ Tư | 22/02 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Bình · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/03/2080 | Thứ Năm | 23/02 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Định · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/03/2080 | Thứ Sáu | 24/02 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Chấp · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/03/2080 | Thứ Bảy | 25/02 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Phá · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 17/03/2080 | Chủ Nhật | 26/02 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Nguy · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/03/2080 | Thứ Hai | 27/02 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Thành · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 19/03/2080 | Thứ Ba | 28/02 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thu · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 20/03/2080 | Thứ Tư | 29/02 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Khai · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 21/03/2080 | Thứ Năm | 01/03 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Bế · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/03/2080 | Thứ Sáu | 02/03 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Kiến · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/03/2080 | Thứ Bảy | 03/03 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Trừ · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 24/03/2080 | Chủ Nhật | 04/03 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Mãn · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/03/2080 | Thứ Hai | 05/03 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Bình · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/03/2080 | Thứ Ba | 06/03 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Định · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 27/03/2080 | Thứ Tư | 07/03 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Chấp · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/03/2080 | Thứ Năm | 08/03 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Phá · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/03/2080 | Thứ Sáu | 09/03 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Nguy · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/03/2080 | Thứ Bảy | 10/03 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Thành · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/03/2080 | Chủ Nhật | 11/03 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Thu · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |