Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 1 năm 2081 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/01/2081 (nhằm ngày 22/11 âm lịch năm Canh Tý) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/01/2081 (nhằm ngày 22/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2081 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 7, 10, 11, 15, 16, 18, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2081
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2081
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/2081 | Thứ Tư | 22/11 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Kiến · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/01/2081 | Thứ Năm | 23/11 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Trừ · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/01/2081 | Thứ Sáu | 24/11 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Mãn · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/01/2081 | Thứ Bảy | 25/11 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bình · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/01/2081 | Chủ Nhật | 26/11 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Bình · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/01/2081 | Thứ Hai | 27/11 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Định · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/01/2081 | Thứ Ba | 28/11 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Chấp · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/01/2081 | Thứ Tư | 29/11 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Phá · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/01/2081 | Thứ Năm | 30/11 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Nguy · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 10/01/2081 | Thứ Sáu | 01/12 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Thành · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 11/01/2081 | Thứ Bảy | 02/12 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Thu · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/01/2081 | Chủ Nhật | 03/12 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Khai · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 13/01/2081 | Thứ Hai | 04/12 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Bế · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/01/2081 | Thứ Ba | 05/12 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Kiến · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/01/2081 | Thứ Tư | 06/12 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Trừ · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/01/2081 | Thứ Năm | 07/12 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Mãn · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/01/2081 | Thứ Sáu | 08/12 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Bình · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/01/2081 | Thứ Bảy | 09/12 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Định · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/01/2081 | Chủ Nhật | 10/12 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Chấp · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/01/2081 | Thứ Hai | 11/12 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Phá · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/01/2081 | Thứ Ba | 12/12 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Nguy · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 22/01/2081 | Thứ Tư | 13/12 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Thành · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 23/01/2081 | Thứ Năm | 14/12 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Thu · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/01/2081 | Thứ Sáu | 15/12 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Khai · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/01/2081 | Thứ Bảy | 16/12 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Bế · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/01/2081 | Chủ Nhật | 17/12 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Kiến · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 27/01/2081 | Thứ Hai | 18/12 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Trừ · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 28/01/2081 | Thứ Ba | 19/12 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Mãn · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/01/2081 | Thứ Tư | 20/12 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Bình · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 30/01/2081 | Thứ Năm | 21/12 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Định · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/01/2081 | Thứ Sáu | 22/12 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Chấp · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |