UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2081

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2081 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/02/2081 (nhằm ngày 23/12 âm lịch năm Canh Tý) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 28/02/2081 (nhằm ngày 20/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2081 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 8, 10, 12, 13, 16, 18, 19, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2081

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2081

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2081 Thứ Bảy 23/12 Ất Mùi · Sa Trung Kim Phá · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/02/2081 Chủ Nhật 24/12 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
03/02/2081 Thứ Hai 25/12 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/02/2081 Thứ Ba 26/12 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thành · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/02/2081 Thứ Tư 27/12 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thu · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/02/2081 Thứ Năm 28/12 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Khai · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/02/2081 Thứ Sáu 29/12 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bế · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/02/2081 Thứ Bảy 30/12 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Kiến · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/02/2081 Chủ Nhật 01/01 Quý Mão · Kim Bạch Kim Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/02/2081 Thứ Hai 02/01 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/02/2081 Thứ Ba 03/01 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bình · Chủy Ngày Bình Hòa
12/02/2081 Thứ Tư 04/01 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Định · Sâm Ngày Cát Thuận
13/02/2081 Thứ Năm 05/01 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Chấp · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/02/2081 Thứ Sáu 06/01 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Phá · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/02/2081 Thứ Bảy 07/01 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Nguy · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/02/2081 Chủ Nhật 08/01 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thành · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/02/2081 Thứ Hai 09/01 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thu · Trương Ngày Bình Hòa
18/02/2081 Thứ Ba 10/01 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Khai · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/02/2081 Thứ Tư 11/01 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bế · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/02/2081 Thứ Năm 12/01 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Kiến · Giác Ngày Cát Thuận
21/02/2081 Thứ Sáu 13/01 Ất Mão · Đại Khê Thủy Trừ · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/02/2081 Thứ Bảy 14/01 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Mãn · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
23/02/2081 Chủ Nhật 15/01 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bình · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/02/2081 Thứ Hai 16/01 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Định · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/02/2081 Thứ Ba 17/01 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/02/2081 Thứ Tư 18/01 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Phá · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/02/2081 Thứ Năm 19/01 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Nguy · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/02/2081 Thứ Sáu 20/01 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thành · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)