UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2081

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2081 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/03/2081 (nhằm ngày 21/1 âm lịch năm Tân Sửu) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/03/2081 (nhằm ngày 22/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2081 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 6, 7, 8, 13, 17, 20, 21, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2081

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2081

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2081 Thứ Bảy 21/01 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thu · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/03/2081 Chủ Nhật 22/01 Giáp Tý · Hải Trung Kim Khai · Hư Ngày Bình Hòa
03/03/2081 Thứ Hai 23/01 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bế · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
04/03/2081 Thứ Ba 24/01 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Kiến · Thất Ngày Cát Thuận
05/03/2081 Thứ Tư 25/01 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Bích Ngày Cát Thuận
06/03/2081 Thứ Năm 26/01 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/03/2081 Thứ Sáu 27/01 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/03/2081 Thứ Bảy 28/01 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Vị Ngày Cát Thuận
09/03/2081 Chủ Nhật 29/01 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Mão Ngày Bình Hòa
10/03/2081 Thứ Hai 01/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Chấp · Tất Ngày Bình Hòa
11/03/2081 Thứ Ba 02/02 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
12/03/2081 Thứ Tư 03/02 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/03/2081 Thứ Năm 04/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thành · Tỉnh Ngày Cát Thuận
14/03/2081 Thứ Sáu 05/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thu · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
15/03/2081 Thứ Bảy 06/02 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/03/2081 Chủ Nhật 07/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
17/03/2081 Thứ Hai 08/02 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/03/2081 Thứ Ba 09/02 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/03/2081 Thứ Tư 10/02 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Mãn · Chẩn Ngày Bình Hòa
20/03/2081 Thứ Năm 11/02 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bình · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/03/2081 Thứ Sáu 12/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Định · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/03/2081 Thứ Bảy 13/02 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Chấp · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/03/2081 Chủ Nhật 14/02 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Phá · Phòng Ngày Bình Hòa
24/03/2081 Thứ Hai 15/02 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Nguy · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/03/2081 Thứ Ba 16/02 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thành · Vĩ Ngày Cát Thuận
26/03/2081 Thứ Tư 17/02 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thu · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/03/2081 Thứ Năm 18/02 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Khai · Đẩu Ngày Bình Hòa
28/03/2081 Thứ Sáu 19/02 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bế · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
29/03/2081 Thứ Bảy 20/02 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Kiến · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/03/2081 Chủ Nhật 21/02 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/03/2081 Thứ Hai 22/02 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)