Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2081 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/04/2081 (nhằm ngày 23/2 âm lịch năm Tân Sửu) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/04/2081 (nhằm ngày 22/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2081 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 7, 9, 12, 14, 16, 23, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2081
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2081
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2081 | Thứ Ba | 23/02 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Bình · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/04/2081 | Thứ Tư | 24/02 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Định · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/04/2081 | Thứ Năm | 25/02 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Chấp · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/04/2081 | Thứ Sáu | 26/02 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Chấp · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/04/2081 | Thứ Bảy | 27/02 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Phá · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/04/2081 | Chủ Nhật | 28/02 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Nguy · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/04/2081 | Thứ Hai | 29/02 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Thành · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/04/2081 | Thứ Ba | 30/02 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Thu · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/04/2081 | Thứ Tư | 01/03 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Khai · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/04/2081 | Thứ Năm | 02/03 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Bế · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/04/2081 | Thứ Sáu | 03/03 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Kiến · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 12/04/2081 | Thứ Bảy | 04/03 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Trừ · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/04/2081 | Chủ Nhật | 05/03 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Mãn · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/04/2081 | Thứ Hai | 06/03 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bình · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 15/04/2081 | Thứ Ba | 07/03 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Định · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 16/04/2081 | Thứ Tư | 08/03 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Chấp · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/04/2081 | Thứ Năm | 09/03 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Phá · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/04/2081 | Thứ Sáu | 10/03 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Nguy · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 19/04/2081 | Thứ Bảy | 11/03 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Thành · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/04/2081 | Chủ Nhật | 12/03 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Thu · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 21/04/2081 | Thứ Hai | 13/03 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Khai · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 22/04/2081 | Thứ Ba | 14/03 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Bế · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/04/2081 | Thứ Tư | 15/03 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Kiến · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/04/2081 | Thứ Năm | 16/03 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Trừ · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/04/2081 | Thứ Sáu | 17/03 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/04/2081 | Thứ Bảy | 18/03 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bình · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/04/2081 | Chủ Nhật | 19/03 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Định · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/04/2081 | Thứ Hai | 20/03 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 29/04/2081 | Thứ Ba | 21/03 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Phá · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/04/2081 | Thứ Tư | 22/03 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Nguy · Bích | Ngày Bình Hòa |