UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2081

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2081 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/05/2081 (nhằm ngày 23/3 âm lịch năm Tân Sửu) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/05/2081 (nhằm ngày 23/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2081 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 6, 7, 12, 14, 18, 19, 20, 28, 31. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2081

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2081

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2081 Thứ Năm 23/03 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thành · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/05/2081 Thứ Sáu 24/03 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thu · Lâu Ngày Bình Hòa
03/05/2081 Thứ Bảy 25/03 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Khai · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/05/2081 Chủ Nhật 26/03 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bế · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/05/2081 Thứ Hai 27/03 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Tất Ngày Bình Hòa
06/05/2081 Thứ Ba 28/03 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/05/2081 Thứ Tư 29/03 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Sâm Ngày Cát Thuận
08/05/2081 Thứ Năm 30/03 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/05/2081 Thứ Sáu 01/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/05/2081 Thứ Bảy 02/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/05/2081 Chủ Nhật 03/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
12/05/2081 Thứ Hai 04/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/05/2081 Thứ Ba 05/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/05/2081 Thứ Tư 06/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/05/2081 Thứ Năm 07/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/05/2081 Thứ Sáu 08/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/05/2081 Thứ Bảy 09/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
18/05/2081 Chủ Nhật 10/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Phòng Ngày Cát Thuận
19/05/2081 Thứ Hai 11/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/05/2081 Thứ Ba 12/04 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/05/2081 Thứ Tư 13/04 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Cơ Ngày Bình Hòa
22/05/2081 Thứ Năm 14/04 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Đẩu Ngày Bình Hòa
23/05/2081 Thứ Sáu 15/04 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Ngưu Ngày Bình Hòa
24/05/2081 Thứ Bảy 16/04 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
25/05/2081 Chủ Nhật 17/04 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/05/2081 Thứ Hai 18/04 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Nguy Ngày Bình Hòa
27/05/2081 Thứ Ba 19/04 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Thất Ngày Bình Hòa
28/05/2081 Thứ Tư 20/04 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Bích Ngày Cát Thuận
29/05/2081 Thứ Năm 21/04 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
30/05/2081 Thứ Sáu 22/04 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Lâu Ngày Bình Hòa
31/05/2081 Thứ Bảy 23/04 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)