UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2081

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2081 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/06/2081 (nhằm ngày 24/4 âm lịch năm Tân Sửu) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/06/2081 (nhằm ngày 24/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2081 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 5, 9, 12, 15, 18, 24, 25, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2081

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2081

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2081 Chủ Nhật 24/04 Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Mão Ngày Bình Hòa
02/06/2081 Thứ Hai 25/04 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Tất Ngày Cát Thuận
03/06/2081 Thứ Ba 26/04 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/06/2081 Thứ Tư 27/04 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/06/2081 Thứ Năm 28/04 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Chấp · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/06/2081 Thứ Sáu 29/04 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Phá · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/06/2081 Thứ Bảy 01/05 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
08/06/2081 Chủ Nhật 02/05 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thành · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/06/2081 Thứ Hai 03/05 Quý Mão · Kim Bạch Kim Thu · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/06/2081 Thứ Ba 04/05 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Khai · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/06/2081 Thứ Tư 05/05 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bế · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/06/2081 Thứ Năm 06/05 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Kiến · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/06/2081 Thứ Sáu 07/05 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Trừ · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/06/2081 Thứ Bảy 08/05 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Mãn · Đê Ngày Bình Hòa
15/06/2081 Chủ Nhật 09/05 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bình · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/06/2081 Thứ Hai 10/05 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Định · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/06/2081 Thứ Ba 11/05 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Chấp · Vĩ Ngày Bình Hòa
18/06/2081 Thứ Tư 12/05 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Phá · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/06/2081 Thứ Năm 13/05 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Nguy · Đẩu Ngày Bình Hòa
20/06/2081 Thứ Sáu 14/05 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thành · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/06/2081 Thứ Bảy 15/05 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thu · Nữ Ngày Bình Hòa
22/06/2081 Chủ Nhật 16/05 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Khai · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/06/2081 Thứ Hai 17/05 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bế · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/06/2081 Thứ Ba 18/05 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/06/2081 Thứ Tư 19/05 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Bích Ngày Cát Thuận
26/06/2081 Thứ Năm 20/05 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Mãn · Khuê Ngày Bình Hòa
27/06/2081 Thứ Sáu 21/05 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bình · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/06/2081 Thứ Bảy 22/05 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Định · Vị Ngày Bình Hòa
29/06/2081 Chủ Nhật 23/05 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Chấp · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/06/2081 Thứ Hai 24/05 Giáp Tý · Hải Trung Kim Phá · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)