UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2081

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2081 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/07/2081 (nhằm ngày 25/5 âm lịch năm Tân Sửu) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/07/2081 (nhằm ngày 25/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2081 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 7, 8, 10, 15, 17, 22, 23, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2081

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2081

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2081 Thứ Ba 25/05 Ất Sửu · Hải Trung Kim Nguy · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
02/07/2081 Thứ Tư 26/05 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thành · Sâm Ngày Cát Thuận
03/07/2081 Thứ Năm 27/05 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thu · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/07/2081 Thứ Sáu 28/05 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Khai · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/07/2081 Thứ Bảy 29/05 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bế · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/07/2081 Chủ Nhật 30/05 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Kiến · Tinh Ngày Bình Hòa
07/07/2081 Thứ Hai 01/06 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Kiến · Trương Ngày Cát Thuận
08/07/2081 Thứ Ba 02/06 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Trừ · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/07/2081 Thứ Tư 03/06 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Mãn · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/07/2081 Thứ Năm 04/06 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bình · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/07/2081 Thứ Sáu 05/06 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Định · Cang Ngày Bình Hòa
12/07/2081 Thứ Bảy 06/06 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Chấp · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/07/2081 Chủ Nhật 07/06 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Phá · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/07/2081 Thứ Hai 08/06 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Nguy · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
15/07/2081 Thứ Ba 09/06 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thành · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/07/2081 Thứ Tư 10/06 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thu · Cơ Ngày Bình Hòa
17/07/2081 Thứ Năm 11/06 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Khai · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/07/2081 Thứ Sáu 12/06 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bế · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/07/2081 Thứ Bảy 13/06 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Kiến · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/07/2081 Chủ Nhật 14/06 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Trừ · Hư Ngày Bình Hòa
21/07/2081 Thứ Hai 15/06 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Mãn · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/07/2081 Thứ Ba 16/06 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bình · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/07/2081 Thứ Tư 17/06 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Định · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/07/2081 Thứ Năm 18/06 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Chấp · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/07/2081 Thứ Sáu 19/06 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Phá · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/07/2081 Thứ Bảy 20/06 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Nguy · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/07/2081 Chủ Nhật 21/06 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thành · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/07/2081 Thứ Hai 22/06 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thu · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/07/2081 Thứ Ba 23/06 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Khai · Chủy Ngày Bình Hòa
30/07/2081 Thứ Tư 24/06 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bế · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/07/2081 Thứ Năm 25/06 Ất Mùi · Sa Trung Kim Kiến · Tỉnh Ngày Cát Thuận