Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2081 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/08/2081 (nhằm ngày 26/6 âm lịch năm Tân Sửu) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/08/2081 (nhằm ngày 27/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2081 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 6, 10, 12, 13, 14, 21, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2081
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2081
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2081 | Thứ Sáu | 26/06 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/08/2081 | Thứ Bảy | 27/06 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Mãn · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/08/2081 | Chủ Nhật | 28/06 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Bình · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/08/2081 | Thứ Hai | 29/06 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Định · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/08/2081 | Thứ Ba | 01/07 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Chấp · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 06/08/2081 | Thứ Tư | 02/07 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Phá · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/08/2081 | Thứ Năm | 03/07 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Phá · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/08/2081 | Thứ Sáu | 04/07 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Nguy · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/08/2081 | Thứ Bảy | 05/07 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thành · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 10/08/2081 | Chủ Nhật | 06/07 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Thu · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/08/2081 | Thứ Hai | 07/07 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Khai · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/08/2081 | Thứ Ba | 08/07 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bế · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/08/2081 | Thứ Tư | 09/07 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Kiến · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 14/08/2081 | Thứ Năm | 10/07 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Trừ · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 15/08/2081 | Thứ Sáu | 11/07 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 16/08/2081 | Thứ Bảy | 12/07 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Bình · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/08/2081 | Chủ Nhật | 13/07 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Định · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 18/08/2081 | Thứ Hai | 14/07 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Chấp · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 19/08/2081 | Thứ Ba | 15/07 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Phá · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/08/2081 | Thứ Tư | 16/07 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Nguy · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/08/2081 | Thứ Năm | 17/07 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thành · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/08/2081 | Thứ Sáu | 18/07 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Thu · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/08/2081 | Thứ Bảy | 19/07 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Khai · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 24/08/2081 | Chủ Nhật | 20/07 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bế · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 25/08/2081 | Thứ Hai | 21/07 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Kiến · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 26/08/2081 | Thứ Ba | 22/07 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/08/2081 | Thứ Tư | 23/07 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Mãn · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/08/2081 | Thứ Năm | 24/07 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Bình · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 29/08/2081 | Thứ Sáu | 25/07 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Định · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/08/2081 | Thứ Bảy | 26/07 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Chấp · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 31/08/2081 | Chủ Nhật | 27/07 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Phá · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |