UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 1992

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 1992 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/10/1992 (nhằm ngày 6/9 âm lịch năm Nhâm Thân) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/10/1992 (nhằm ngày 6/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/1992 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 7, 11, 14, 16, 17, 19, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/1992

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/1992

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/1992 Thứ Năm 06/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Trừ · Giác Ngày Cát Thuận
02/10/1992 Thứ Sáu 07/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Mãn · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
03/10/1992 Thứ Bảy 08/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/10/1992 Chủ Nhật 09/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Định · Phòng Ngày Cát Thuận
05/10/1992 Thứ Hai 10/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Chấp · Tâm Ngày Bình Hòa
06/10/1992 Thứ Ba 11/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Phá · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/10/1992 Thứ Tư 12/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/10/1992 Thứ Năm 13/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Đẩu Ngày Bình Hòa
09/10/1992 Thứ Sáu 14/09 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/10/1992 Thứ Bảy 15/09 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/10/1992 Chủ Nhật 16/09 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/10/1992 Thứ Hai 17/09 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bế · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
13/10/1992 Thứ Ba 18/09 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Kiến · Thất Ngày Bình Hòa
14/10/1992 Thứ Tư 19/09 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Trừ · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/10/1992 Thứ Năm 20/09 Giáp Tý · Hải Trung Kim Mãn · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/10/1992 Thứ Sáu 21/09 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bình · Lâu Ngày Cát Thuận
17/10/1992 Thứ Bảy 22/09 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Định · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/10/1992 Chủ Nhật 23/09 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/10/1992 Thứ Hai 24/09 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/10/1992 Thứ Ba 25/09 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Nguy · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
21/10/1992 Thứ Tư 26/09 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thành · Sâm Ngày Cát Thuận
22/10/1992 Thứ Năm 27/09 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thu · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/10/1992 Thứ Sáu 28/09 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Khai · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/10/1992 Thứ Bảy 29/09 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bế · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
25/10/1992 Chủ Nhật 30/09 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/10/1992 Thứ Hai 01/10 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/10/1992 Thứ Ba 02/10 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Mãn · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/10/1992 Thứ Tư 03/10 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bình · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/10/1992 Thứ Năm 04/10 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Giác Ngày Cát Thuận
30/10/1992 Thứ Sáu 05/10 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Chấp · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/10/1992 Thứ Bảy 06/10 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn