UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 1992

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 1992 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/09/1992 (nhằm ngày 5/8 âm lịch năm Nhâm Thân) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/09/1992 (nhằm ngày 5/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/1992 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 6, 9, 15, 16, 18, 21, 23, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/1992

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/1992

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/1992 Thứ Ba 05/08 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thành · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/09/1992 Thứ Tư 06/08 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thu · Chẩn Ngày Bình Hòa
03/09/1992 Thứ Năm 07/08 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Khai · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/09/1992 Thứ Sáu 08/08 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bế · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
05/09/1992 Thứ Bảy 09/08 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Kiến · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/09/1992 Chủ Nhật 10/08 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/09/1992 Thứ Hai 11/08 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/09/1992 Thứ Ba 12/08 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Mãn · Vĩ Ngày Bình Hòa
09/09/1992 Thứ Tư 13/08 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bình · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/09/1992 Thứ Năm 14/08 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Định · Đẩu Ngày Bình Hòa
11/09/1992 Thứ Sáu 15/08 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Chấp · Ngưu Ngày Bình Hòa
12/09/1992 Thứ Bảy 16/08 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Phá · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
13/09/1992 Chủ Nhật 17/08 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Nguy · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/09/1992 Thứ Hai 18/08 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thành · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/09/1992 Thứ Ba 19/08 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thu · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/09/1992 Thứ Tư 20/08 Ất Mùi · Sa Trung Kim Khai · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/09/1992 Thứ Năm 21/08 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bế · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/09/1992 Thứ Sáu 22/08 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/09/1992 Thứ Bảy 23/08 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Trừ · Vị Ngày Bình Hòa
20/09/1992 Chủ Nhật 24/08 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Mãn · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/09/1992 Thứ Hai 25/08 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bình · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/09/1992 Thứ Ba 26/08 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/09/1992 Thứ Tư 27/08 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/09/1992 Thứ Năm 28/08 Quý Mão · Kim Bạch Kim Phá · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/09/1992 Thứ Sáu 29/08 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/09/1992 Thứ Bảy 01/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thành · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/09/1992 Chủ Nhật 02/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thu · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/09/1992 Thứ Hai 03/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Khai · Trương Ngày Bình Hòa
29/09/1992 Thứ Ba 04/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bế · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
30/09/1992 Thứ Tư 05/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Kiến · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)