Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 1992 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/08/1992 (nhằm ngày 3/7 âm lịch năm Nhâm Thân) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/08/1992 (nhằm ngày 4/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/1992 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 8, 9, 13, 21, 22, 24, 26, 28, 31. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/1992
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/1992
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/1992 | Thứ Bảy | 03/07 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Mãn · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/08/1992 | Chủ Nhật | 04/07 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Bình · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/08/1992 | Thứ Hai | 05/07 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Định · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 04/08/1992 | Thứ Ba | 06/07 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Chấp · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 05/08/1992 | Thứ Tư | 07/07 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Phá · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 06/08/1992 | Thứ Năm | 08/07 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Nguy · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/08/1992 | Thứ Sáu | 09/07 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Thành · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/08/1992 | Thứ Bảy | 10/07 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thành · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/08/1992 | Chủ Nhật | 11/07 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Thu · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/08/1992 | Thứ Hai | 12/07 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Khai · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/08/1992 | Thứ Ba | 13/07 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bế · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 12/08/1992 | Thứ Tư | 14/07 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Kiến · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 13/08/1992 | Thứ Năm | 15/07 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 14/08/1992 | Thứ Sáu | 16/07 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Mãn · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 15/08/1992 | Thứ Bảy | 17/07 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Bình · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/08/1992 | Chủ Nhật | 18/07 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Định · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 17/08/1992 | Thứ Hai | 19/07 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Chấp · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 18/08/1992 | Thứ Ba | 20/07 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Phá · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/08/1992 | Thứ Tư | 21/07 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Nguy · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/08/1992 | Thứ Năm | 22/07 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Thành · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 21/08/1992 | Thứ Sáu | 23/07 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Thu · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/08/1992 | Thứ Bảy | 24/07 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Khai · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 23/08/1992 | Chủ Nhật | 25/07 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bế · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 24/08/1992 | Thứ Hai | 26/07 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Kiến · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 25/08/1992 | Thứ Ba | 27/07 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Trừ · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/08/1992 | Thứ Tư | 28/07 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Mãn · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/08/1992 | Thứ Năm | 29/07 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 28/08/1992 | Thứ Sáu | 01/08 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Định · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/08/1992 | Thứ Bảy | 02/08 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Chấp · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/08/1992 | Chủ Nhật | 03/08 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Phá · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 31/08/1992 | Thứ Hai | 04/08 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Nguy · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |