Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 10 năm 1994 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/10/1994 (nhằm ngày 26/8 âm lịch năm Giáp Tuất) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/10/1994 (nhằm ngày 27/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/1994 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 6, 13, 14, 15, 16, 19, 25, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/1994
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/1994
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/1994 | Thứ Bảy | 26/08 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Bế · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/10/1994 | Chủ Nhật | 27/08 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Kiến · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/10/1994 | Thứ Hai | 28/08 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Trừ · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/10/1994 | Thứ Ba | 29/08 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Mãn · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/10/1994 | Thứ Tư | 01/09 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Bình · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 06/10/1994 | Thứ Năm | 02/09 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Định · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 07/10/1994 | Thứ Sáu | 03/09 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Chấp · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 08/10/1994 | Thứ Bảy | 04/09 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Phá · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/10/1994 | Chủ Nhật | 05/09 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Phá · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 10/10/1994 | Thứ Hai | 06/09 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Nguy · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 11/10/1994 | Thứ Ba | 07/09 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Thành · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 12/10/1994 | Thứ Tư | 08/09 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Thu · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 13/10/1994 | Thứ Năm | 09/09 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Khai · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/10/1994 | Thứ Sáu | 10/09 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Bế · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/10/1994 | Thứ Bảy | 11/09 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Kiến · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 16/10/1994 | Chủ Nhật | 12/09 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Trừ · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/10/1994 | Thứ Hai | 13/09 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Mãn · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/10/1994 | Thứ Ba | 14/09 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Bình · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/10/1994 | Thứ Tư | 15/09 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Định · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/10/1994 | Thứ Năm | 16/09 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Chấp · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 21/10/1994 | Thứ Sáu | 17/09 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Phá · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 22/10/1994 | Thứ Bảy | 18/09 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Nguy · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 23/10/1994 | Chủ Nhật | 19/09 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Thành · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/10/1994 | Thứ Hai | 20/09 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Thu · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 25/10/1994 | Thứ Ba | 21/09 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Khai · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/10/1994 | Thứ Tư | 22/09 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Bế · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 27/10/1994 | Thứ Năm | 23/09 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Kiến · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 28/10/1994 | Thứ Sáu | 24/09 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Trừ · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/10/1994 | Thứ Bảy | 25/09 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Mãn · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/10/1994 | Chủ Nhật | 26/09 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Bình · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 31/10/1994 | Thứ Hai | 27/09 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Định · Tâm | Ngày Bình Hòa |