UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 1994

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 1994 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/09/1994 (nhằm ngày 26/7 âm lịch năm Giáp Tuất) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/09/1994 (nhằm ngày 25/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/1994 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 6, 7, 8, 11, 13, 14, 16, 17. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/1994

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/1994

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/1994 Thứ Năm 26/07 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/09/1994 Thứ Sáu 27/07 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/09/1994 Thứ Bảy 28/07 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thành · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/09/1994 Chủ Nhật 29/07 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/09/1994 Thứ Hai 30/07 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/09/1994 Thứ Ba 01/08 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bế · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/09/1994 Thứ Tư 02/08 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Cơ Ngày Cát Thuận
08/09/1994 Thứ Năm 03/08 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/09/1994 Thứ Sáu 04/08 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Trừ · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/09/1994 Thứ Bảy 05/08 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Mãn · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/09/1994 Chủ Nhật 06/08 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bình · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/09/1994 Thứ Hai 07/08 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/09/1994 Thứ Ba 08/08 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/09/1994 Thứ Tư 09/08 Quý Mão · Kim Bạch Kim Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/09/1994 Thứ Năm 10/08 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/09/1994 Thứ Sáu 11/08 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
17/09/1994 Thứ Bảy 12/08 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/09/1994 Chủ Nhật 13/08 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Khai · Mão Ngày Bình Hòa
19/09/1994 Thứ Hai 14/08 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/09/1994 Thứ Ba 15/08 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Kiến · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/09/1994 Thứ Tư 16/08 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Trừ · Sâm Ngày Cát Thuận
22/09/1994 Thứ Năm 17/08 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Mãn · Tỉnh Ngày Bình Hòa
23/09/1994 Thứ Sáu 18/08 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Quỷ Ngày Bình Hòa
24/09/1994 Thứ Bảy 19/08 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/09/1994 Chủ Nhật 20/08 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
26/09/1994 Thứ Hai 21/08 Ất Mão · Đại Khê Thủy Phá · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/09/1994 Thứ Ba 22/08 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/09/1994 Thứ Tư 23/08 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Chẩn Ngày Bình Hòa
29/09/1994 Thứ Năm 24/08 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/09/1994 Thứ Sáu 25/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)