UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2006

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2006 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/10/2006 (nhằm ngày 10/8 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/10/2006 (nhằm ngày 10/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2006 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 9, 11, 12, 15, 16, 17, 20, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2006

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2006

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2006 Chủ Nhật 10/08 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/10/2006 Thứ Hai 11/08 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/10/2006 Thứ Ba 12/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/10/2006 Thứ Tư 13/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/10/2006 Thứ Năm 14/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Tỉnh Ngày Bình Hòa
06/10/2006 Thứ Sáu 15/08 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/10/2006 Thứ Bảy 16/08 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/10/2006 Chủ Nhật 17/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Tinh Ngày Bình Hòa
09/10/2006 Thứ Hai 18/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thu · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/10/2006 Thứ Ba 19/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Khai · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/10/2006 Thứ Tư 20/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bế · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/10/2006 Thứ Năm 21/08 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Giác Ngày Cát Thuận
13/10/2006 Thứ Sáu 22/08 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/10/2006 Thứ Bảy 23/08 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Mãn · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
15/10/2006 Chủ Nhật 24/08 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bình · Phòng Ngày Cát Thuận
16/10/2006 Thứ Hai 25/08 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/10/2006 Thứ Ba 26/08 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Chấp · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/10/2006 Thứ Tư 27/08 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Phá · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/10/2006 Thứ Năm 28/08 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Nguy · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/10/2006 Thứ Sáu 29/08 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thành · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/10/2006 Thứ Bảy 30/08 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thu · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
22/10/2006 Chủ Nhật 01/09 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Khai · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/10/2006 Thứ Hai 02/09 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bế · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
24/10/2006 Thứ Ba 03/09 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Kiến · Thất Ngày Bình Hòa
25/10/2006 Thứ Tư 04/09 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Trừ · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/10/2006 Thứ Năm 05/09 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Mãn · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/10/2006 Thứ Sáu 06/09 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bình · Lâu Ngày Cát Thuận
28/10/2006 Thứ Bảy 07/09 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Định · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/10/2006 Chủ Nhật 08/09 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Chấp · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/10/2006 Thứ Hai 09/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Phá · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/10/2006 Thứ Ba 10/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Nguy · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn