UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2006

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2006 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/09/2006 (nhằm ngày 9/7 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/09/2006 (nhằm ngày 9/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2006 có tất cả 16 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 6, 7, 8, 9, 13, 17, 18. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2006

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2006

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2006 Thứ Sáu 09/07 (N) Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thu · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/09/2006 Thứ Bảy 10/07 (N) Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Khai · Vị Ngày Cát Thuận
03/09/2006 Chủ Nhật 11/07 (N) Ất Mùi · Sa Trung Kim Bế · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
04/09/2006 Thứ Hai 12/07 (N) Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Tất Ngày Cát Thuận
05/09/2006 Thứ Ba 13/07 (N) Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/09/2006 Thứ Tư 14/07 (N) Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Mãn · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/09/2006 Thứ Năm 15/07 (N) Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bình · Tỉnh Ngày Cát Thuận
08/09/2006 Thứ Sáu 16/07 (N) Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bình · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/09/2006 Thứ Bảy 17/07 (N) Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Định · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/09/2006 Chủ Nhật 18/07 (N) Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Chấp · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/09/2006 Thứ Hai 19/07 (N) Quý Mão · Kim Bạch Kim Phá · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/09/2006 Thứ Ba 20/07 (N) Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Nguy · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
13/09/2006 Thứ Tư 21/07 (N) Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/09/2006 Thứ Năm 22/07 (N) Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thu · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/09/2006 Thứ Sáu 23/07 (N) Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Khai · Cang Ngày Bình Hòa
16/09/2006 Thứ Bảy 24/07 (N) Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/09/2006 Chủ Nhật 25/07 (N) Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Kiến · Phòng Ngày Cát Thuận
18/09/2006 Thứ Hai 26/07 (N) Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Trừ · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/09/2006 Thứ Ba 27/07 (N) Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Mãn · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/09/2006 Thứ Tư 28/07 (N) Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/09/2006 Thứ Năm 29/07 (N) Quý Sửu · Tang Đố Mộc Định · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/09/2006 Thứ Sáu 01/08 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Chấp · Ngưu Ngày Bình Hòa
23/09/2006 Thứ Bảy 02/08 Ất Mão · Đại Khê Thủy Phá · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
24/09/2006 Chủ Nhật 03/08 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/09/2006 Thứ Hai 04/08 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/09/2006 Thứ Ba 05/08 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/09/2006 Thứ Tư 06/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/09/2006 Thứ Năm 07/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/09/2006 Thứ Sáu 08/08 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/09/2006 Thứ Bảy 09/08 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Trừ · Vị Ngày Cát Thuận