UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2022

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2022 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/10/2022 (nhằm ngày 6/9 âm lịch năm Nhâm Dần) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/10/2022 (nhằm ngày 7/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2022 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 7, 10, 12, 13, 16, 19, 23, 25, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2022

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2022

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2022 Thứ Bảy 06/09 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
02/10/2022 Chủ Nhật 07/09 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/10/2022 Thứ Hai 08/09 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/10/2022 Thứ Ba 09/09 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/10/2022 Thứ Tư 10/09 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Phá · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/10/2022 Thứ Năm 11/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Nguy · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
07/10/2022 Thứ Sáu 12/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thành · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/10/2022 Thứ Bảy 13/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thu · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/10/2022 Chủ Nhật 14/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/10/2022 Thứ Hai 15/09 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/10/2022 Thứ Ba 16/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
12/10/2022 Thứ Tư 17/09 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Sâm Ngày Cát Thuận
13/10/2022 Thứ Năm 18/09 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/10/2022 Thứ Sáu 19/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/10/2022 Thứ Bảy 20/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/10/2022 Chủ Nhật 21/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/10/2022 Thứ Hai 22/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/10/2022 Thứ Ba 23/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
19/10/2022 Thứ Tư 24/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/10/2022 Thứ Năm 25/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Giác Ngày Bình Hòa
21/10/2022 Thứ Sáu 26/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/10/2022 Thứ Bảy 27/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Đê Ngày Bình Hòa
23/10/2022 Chủ Nhật 28/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/10/2022 Thứ Hai 29/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/10/2022 Thứ Ba 01/10 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/10/2022 Thứ Tư 02/10 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Cơ Ngày Bình Hòa
27/10/2022 Thứ Năm 03/10 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/10/2022 Thứ Sáu 04/10 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/10/2022 Thứ Bảy 05/10 Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/10/2022 Chủ Nhật 06/10 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
31/10/2022 Thứ Hai 07/10 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)