UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2022

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2022 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/09/2022 (nhằm ngày 6/8 âm lịch năm Nhâm Dần) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/09/2022 (nhằm ngày 5/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2022 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 7, 10, 14, 15, 20, 21, 22, 27, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2022

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2022

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2022 Thứ Năm 06/08 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thu · Đẩu Ngày Bình Hòa
02/09/2022 Thứ Sáu 07/08 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Khai · Ngưu Ngày Bình Hòa
03/09/2022 Thứ Bảy 08/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bế · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
04/09/2022 Chủ Nhật 09/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Kiến · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/09/2022 Thứ Hai 10/08 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Trừ · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/09/2022 Thứ Ba 11/08 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Mãn · Thất Ngày Bình Hòa
07/09/2022 Thứ Tư 12/08 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bình · Bích Ngày Cát Thuận
08/09/2022 Thứ Năm 13/08 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Khuê Ngày Bình Hòa
09/09/2022 Thứ Sáu 14/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Lâu Ngày Bình Hòa
10/09/2022 Thứ Bảy 15/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/09/2022 Chủ Nhật 16/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
12/09/2022 Thứ Hai 17/08 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/09/2022 Thứ Ba 18/08 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/09/2022 Thứ Tư 19/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/09/2022 Thứ Năm 20/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/09/2022 Thứ Sáu 21/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/09/2022 Thứ Bảy 22/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Kiến · Liễu Ngày Bình Hòa
18/09/2022 Chủ Nhật 23/08 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/09/2022 Thứ Hai 24/08 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Trương Ngày Bình Hòa
20/09/2022 Thứ Ba 25/08 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bình · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/09/2022 Thứ Tư 26/08 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
22/09/2022 Thứ Năm 27/08 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/09/2022 Thứ Sáu 28/08 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
24/09/2022 Thứ Bảy 29/08 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/09/2022 Chủ Nhật 30/08 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thành · Phòng Ngày Bình Hòa
26/09/2022 Thứ Hai 01/09 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/09/2022 Thứ Ba 02/09 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Khai · Vĩ Ngày Cát Thuận
28/09/2022 Thứ Tư 03/09 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bế · Cơ Ngày Bình Hòa
29/09/2022 Thứ Năm 04/09 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Kiến · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/09/2022 Thứ Sáu 05/09 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Trừ · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)