Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2022 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/08/2022 (nhằm ngày 4/7 âm lịch năm Nhâm Dần) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/08/2022 (nhằm ngày 5/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2022 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 9, 12, 13, 15, 22, 25, 27, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2022
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2022
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2022 | Thứ Hai | 04/07 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Bình · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/08/2022 | Thứ Ba | 05/07 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Định · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 03/08/2022 | Thứ Tư | 06/07 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/08/2022 | Thứ Năm | 07/07 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Phá · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 05/08/2022 | Thứ Sáu | 08/07 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Nguy · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/08/2022 | Thứ Bảy | 09/07 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Thành · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/08/2022 | Chủ Nhật | 10/07 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thu · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 08/08/2022 | Thứ Hai | 11/07 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thu · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 09/08/2022 | Thứ Ba | 12/07 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Khai · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 10/08/2022 | Thứ Tư | 13/07 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Bế · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 11/08/2022 | Thứ Năm | 14/07 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/08/2022 | Thứ Sáu | 15/07 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 13/08/2022 | Thứ Bảy | 16/07 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Mãn · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/08/2022 | Chủ Nhật | 17/07 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/08/2022 | Thứ Hai | 18/07 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/08/2022 | Thứ Ba | 19/07 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Chấp · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 17/08/2022 | Thứ Tư | 20/07 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Phá · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/08/2022 | Thứ Năm | 21/07 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Nguy · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/08/2022 | Thứ Sáu | 22/07 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thành · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 20/08/2022 | Thứ Bảy | 23/07 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Thu · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 21/08/2022 | Chủ Nhật | 24/07 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Khai · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/08/2022 | Thứ Hai | 25/07 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bế · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/08/2022 | Thứ Ba | 26/07 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Kiến · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/08/2022 | Thứ Tư | 27/07 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Trừ · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 25/08/2022 | Thứ Năm | 28/07 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/08/2022 | Thứ Sáu | 29/07 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Bình · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/08/2022 | Thứ Bảy | 01/08 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Định · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/08/2022 | Chủ Nhật | 02/08 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Chấp · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 29/08/2022 | Thứ Hai | 03/08 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Phá · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 30/08/2022 | Thứ Ba | 04/08 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Nguy · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/08/2022 | Thứ Tư | 05/08 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thành · Cơ | Ngày Bình Hòa |