UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2039

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2039 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/10/2039 (nhằm ngày 14/8 âm lịch năm Kỷ Mùi) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/10/2039 (nhằm ngày 14/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2039 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 6, 11, 12, 15, 19, 20, 23, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2039

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2039

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2039 Thứ Bảy 14/08 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/10/2039 Chủ Nhật 15/08 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Phòng Ngày Cát Thuận
03/10/2039 Thứ Hai 16/08 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Tâm Ngày Bình Hòa
04/10/2039 Thứ Ba 17/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/10/2039 Thứ Tư 18/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/10/2039 Thứ Năm 19/08 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/10/2039 Thứ Sáu 20/08 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Trừ · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/10/2039 Thứ Bảy 21/08 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/10/2039 Chủ Nhật 22/08 Giáp Tý · Hải Trung Kim Mãn · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
10/10/2039 Thứ Hai 23/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bình · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/10/2039 Thứ Ba 24/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Định · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/10/2039 Thứ Tư 25/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/10/2039 Thứ Năm 26/08 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/10/2039 Thứ Sáu 27/08 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Nguy · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/10/2039 Thứ Bảy 28/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thành · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/10/2039 Chủ Nhật 29/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thu · Mão Ngày Bình Hòa
17/10/2039 Thứ Hai 30/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Khai · Tất Ngày Bình Hòa
18/10/2039 Thứ Ba 01/09 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
19/10/2039 Thứ Tư 02/09 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Sâm Ngày Cát Thuận
20/10/2039 Thứ Năm 03/09 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/10/2039 Thứ Sáu 04/09 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Mãn · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/10/2039 Thứ Bảy 05/09 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bình · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/10/2039 Chủ Nhật 06/09 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/10/2039 Thứ Hai 07/09 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Chấp · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/10/2039 Thứ Ba 08/09 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
26/10/2039 Thứ Tư 09/09 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Nguy · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/10/2039 Thứ Năm 10/09 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thành · Giác Ngày Cát Thuận
28/10/2039 Thứ Sáu 11/09 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/10/2039 Thứ Bảy 12/09 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Khai · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/10/2039 Chủ Nhật 13/09 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bế · Phòng Ngày Bình Hòa
31/10/2039 Thứ Hai 14/09 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)