UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2039

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2039 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/11/2039 (nhằm ngày 15/9 âm lịch năm Kỷ Mùi) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/11/2039 (nhằm ngày 15/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2039 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 11, 14, 16, 17, 21, 23, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2039

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2039

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2039 Thứ Ba 15/09 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Trừ · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/11/2039 Thứ Tư 16/09 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Mãn · Cơ Ngày Bình Hòa
03/11/2039 Thứ Năm 17/09 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bình · Đẩu Ngày Cát Thuận
04/11/2039 Thứ Sáu 18/09 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Định · Ngưu Ngày Bình Hòa
05/11/2039 Thứ Bảy 19/09 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/11/2039 Chủ Nhật 20/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
07/11/2039 Thứ Hai 21/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
08/11/2039 Thứ Ba 22/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/11/2039 Thứ Tư 23/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thành · Bích Ngày Bình Hòa
10/11/2039 Thứ Năm 24/09 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thu · Khuê Ngày Bình Hòa
11/11/2039 Thứ Sáu 25/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Khai · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/11/2039 Thứ Bảy 26/09 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bế · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/11/2039 Chủ Nhật 27/09 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Kiến · Mão Ngày Bình Hòa
14/11/2039 Thứ Hai 28/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Trừ · Tất Ngày Cát Thuận
15/11/2039 Thứ Ba 29/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/11/2039 Thứ Tư 01/10 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bình · Sâm Ngày Cát Thuận
17/11/2039 Thứ Năm 02/10 Quý Mão · Kim Bạch Kim Định · Tỉnh Ngày Cát Thuận
18/11/2039 Thứ Sáu 03/10 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Chấp · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
19/11/2039 Thứ Bảy 04/10 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/11/2039 Chủ Nhật 05/10 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
21/11/2039 Thứ Hai 06/10 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thành · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/11/2039 Thứ Ba 07/10 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thu · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/11/2039 Thứ Tư 08/10 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Khai · Chẩn Ngày Cát Thuận
24/11/2039 Thứ Năm 09/10 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bế · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/11/2039 Thứ Sáu 10/10 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Kiến · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/11/2039 Thứ Bảy 11/10 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/11/2039 Chủ Nhật 12/10 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Mãn · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/11/2039 Thứ Hai 13/10 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bình · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/11/2039 Thứ Ba 14/10 Ất Mão · Đại Khê Thủy Định · Vĩ Ngày Bình Hòa
30/11/2039 Thứ Tư 15/10 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Chấp · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)