UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2051

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2051 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/10/2051 (nhằm ngày 27/8 âm lịch năm Tân Mùi) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/10/2051 (nhằm ngày 27/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2051 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 12, 14, 15, 17, 19, 20, 24, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2051

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2051

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2051 Chủ Nhật 27/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Mão Ngày Bình Hòa
02/10/2051 Thứ Hai 28/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/10/2051 Thứ Ba 29/08 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/10/2051 Thứ Tư 30/08 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Trừ · Sâm Ngày Bình Hòa
05/10/2051 Thứ Năm 01/09 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/10/2051 Thứ Sáu 02/09 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/10/2051 Thứ Bảy 03/09 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/10/2051 Chủ Nhật 04/09 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
09/10/2051 Thứ Hai 05/09 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/10/2051 Thứ Ba 06/09 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
11/10/2051 Thứ Tư 07/09 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Nguy · Chẩn Ngày Bình Hòa
12/10/2051 Thứ Năm 08/09 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thành · Giác Ngày Cát Thuận
13/10/2051 Thứ Sáu 09/09 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/10/2051 Thứ Bảy 10/09 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Khai · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/10/2051 Chủ Nhật 11/09 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/10/2051 Thứ Hai 12/09 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/10/2051 Thứ Ba 13/09 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/10/2051 Thứ Tư 14/09 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Mãn · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/10/2051 Thứ Năm 15/09 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bình · Đẩu Ngày Cát Thuận
20/10/2051 Thứ Sáu 16/09 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/10/2051 Thứ Bảy 17/09 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/10/2051 Chủ Nhật 18/09 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
23/10/2051 Thứ Hai 19/09 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
24/10/2051 Thứ Ba 20/09 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thành · Thất Ngày Cát Thuận
25/10/2051 Thứ Tư 21/09 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thu · Bích Ngày Bình Hòa
26/10/2051 Thứ Năm 22/09 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Khai · Khuê Ngày Bình Hòa
27/10/2051 Thứ Sáu 23/09 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bế · Lâu Ngày Bình Hòa
28/10/2051 Thứ Bảy 24/09 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Kiến · Vị Ngày Cát Thuận
29/10/2051 Chủ Nhật 25/09 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Trừ · Mão Ngày Bình Hòa
30/10/2051 Thứ Hai 26/09 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Mãn · Tất Ngày Bình Hòa
31/10/2051 Thứ Ba 27/09 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bình · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)