UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2053

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2053 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/10/2053 (nhằm ngày 20/8 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/10/2053 (nhằm ngày 20/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2053 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 7, 9, 12, 15, 21, 27, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2053

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2053

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2053 Thứ Tư 20/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/10/2053 Thứ Năm 21/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/10/2053 Thứ Sáu 22/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/10/2053 Thứ Bảy 23/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Kiến · Liễu Ngày Bình Hòa
05/10/2053 Chủ Nhật 24/08 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/10/2053 Thứ Hai 25/08 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Trương Ngày Bình Hòa
07/10/2053 Thứ Ba 26/08 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bình · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/10/2053 Thứ Tư 27/08 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bình · Chẩn Ngày Bình Hòa
09/10/2053 Thứ Năm 28/08 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/10/2053 Thứ Sáu 29/08 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Chấp · Cang Ngày Bình Hòa
11/10/2053 Thứ Bảy 30/08 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Phá · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/10/2053 Chủ Nhật 01/09 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Nguy · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/10/2053 Thứ Hai 02/09 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thành · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/10/2053 Thứ Ba 03/09 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thu · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/10/2053 Thứ Tư 04/09 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/10/2053 Thứ Năm 05/09 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bế · Đẩu Ngày Bình Hòa
17/10/2053 Thứ Sáu 06/09 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/10/2053 Thứ Bảy 07/09 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Trừ · Nữ Ngày Bình Hòa
19/10/2053 Chủ Nhật 08/09 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Mãn · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/10/2053 Thứ Hai 09/09 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bình · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/10/2053 Thứ Ba 10/09 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Định · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/10/2053 Thứ Tư 11/09 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Chấp · Bích Ngày Bình Hòa
23/10/2053 Thứ Năm 12/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Phá · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
24/10/2053 Thứ Sáu 13/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Nguy · Lâu Ngày Bình Hòa
25/10/2053 Thứ Bảy 14/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thành · Vị Ngày Bình Hòa
26/10/2053 Chủ Nhật 15/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/10/2053 Thứ Hai 16/09 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/10/2053 Thứ Ba 17/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
29/10/2053 Thứ Tư 18/09 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Sâm Ngày Bình Hòa
30/10/2053 Thứ Năm 19/09 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/10/2053 Thứ Sáu 20/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)