UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2053

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2053 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/11/2053 (nhằm ngày 21/9 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/11/2053 (nhằm ngày 21/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2053 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 6, 9, 11, 13, 18, 19, 21, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2053

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2053

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2053 Thứ Bảy 21/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/11/2053 Chủ Nhật 22/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Tinh Ngày Bình Hòa
03/11/2053 Thứ Hai 23/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/11/2053 Thứ Ba 24/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
05/11/2053 Thứ Tư 25/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Chẩn Ngày Bình Hòa
06/11/2053 Thứ Năm 26/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Giác Ngày Cát Thuận
07/11/2053 Thứ Sáu 27/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thành · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/11/2053 Thứ Bảy 28/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thu · Đê Ngày Bình Hòa
09/11/2053 Chủ Nhật 29/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Khai · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/11/2053 Thứ Hai 01/10 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bế · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
11/11/2053 Thứ Ba 02/10 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Kiến · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/11/2053 Thứ Tư 03/10 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Trừ · Cơ Ngày Bình Hòa
13/11/2053 Thứ Năm 04/10 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/11/2053 Thứ Sáu 05/10 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/11/2053 Thứ Bảy 06/10 Ất Mão · Đại Khê Thủy Định · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/11/2053 Chủ Nhật 07/10 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Chấp · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
17/11/2053 Thứ Hai 08/10 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/11/2053 Thứ Ba 09/10 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/11/2053 Thứ Tư 10/10 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/11/2053 Thứ Năm 11/10 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/11/2053 Thứ Sáu 12/10 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Khai · Lâu Ngày Cát Thuận
22/11/2053 Thứ Bảy 13/10 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bế · Vị Ngày Bình Hòa
23/11/2053 Chủ Nhật 14/10 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Kiến · Mão Ngày Bình Hòa
24/11/2053 Thứ Hai 15/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Trừ · Tất Ngày Cát Thuận
25/11/2053 Thứ Ba 16/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Mãn · Chủy Ngày Bình Hòa
26/11/2053 Thứ Tư 17/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Sâm Ngày Cát Thuận
27/11/2053 Thứ Năm 18/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Tỉnh Ngày Bình Hòa
28/11/2053 Thứ Sáu 19/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Quỷ Ngày Bình Hòa
29/11/2053 Thứ Bảy 20/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/11/2053 Chủ Nhật 21/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn