Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 12 năm 2053 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/12/2053 (nhằm ngày 22/10 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/12/2053 (nhằm ngày 22/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2053 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 5, 7, 10, 18, 19, 21, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2053
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2053
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/2053 | Thứ Hai | 22/10 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Thành · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/12/2053 | Thứ Ba | 23/10 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Thu · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/12/2053 | Thứ Tư | 24/10 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Khai · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 04/12/2053 | Thứ Năm | 25/10 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Bế · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/12/2053 | Thứ Sáu | 26/10 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Kiến · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/12/2053 | Thứ Bảy | 27/10 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Trừ · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/12/2053 | Chủ Nhật | 28/10 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Trừ · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/12/2053 | Thứ Hai | 29/10 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Mãn · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/12/2053 | Thứ Ba | 30/10 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bình · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 10/12/2053 | Thứ Tư | 01/11 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Định · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 11/12/2053 | Thứ Năm | 02/11 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Chấp · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 12/12/2053 | Thứ Sáu | 03/11 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Phá · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 13/12/2053 | Thứ Bảy | 04/11 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Nguy · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/12/2053 | Chủ Nhật | 05/11 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Thành · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 15/12/2053 | Thứ Hai | 06/11 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Thu · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 16/12/2053 | Thứ Ba | 07/11 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Khai · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 17/12/2053 | Thứ Tư | 08/11 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bế · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/12/2053 | Thứ Năm | 09/11 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Kiến · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/12/2053 | Thứ Sáu | 10/11 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Trừ · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/12/2053 | Thứ Bảy | 11/11 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Mãn · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 21/12/2053 | Chủ Nhật | 12/11 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Bình · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/12/2053 | Thứ Hai | 13/11 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Định · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 23/12/2053 | Thứ Ba | 14/11 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Chấp · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/12/2053 | Thứ Tư | 15/11 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Phá · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/12/2053 | Thứ Năm | 16/11 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Nguy · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/12/2053 | Thứ Sáu | 17/11 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Thành · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/12/2053 | Thứ Bảy | 18/11 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Thu · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 28/12/2053 | Chủ Nhật | 19/11 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Khai · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/12/2053 | Thứ Hai | 20/11 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Bế · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/12/2053 | Thứ Ba | 21/11 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Kiến · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 31/12/2053 | Thứ Tư | 22/11 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Trừ · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |