UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2054

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2054 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/01/2054 (nhằm ngày 23/11 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/01/2054 (nhằm ngày 23/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2054 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 7, 8, 10, 13, 14, 16, 19, 21, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2054

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2054

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2054 Thứ Năm 23/11 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Mãn · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/01/2054 Thứ Sáu 24/11 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bình · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/01/2054 Thứ Bảy 25/11 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Định · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/01/2054 Chủ Nhật 26/11 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Chấp · Phòng Ngày Bình Hòa
05/01/2054 Thứ Hai 27/11 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Chấp · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
06/01/2054 Thứ Ba 28/11 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Phá · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/01/2054 Thứ Tư 29/11 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Nguy · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/01/2054 Thứ Năm 30/11 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thành · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/01/2054 Thứ Sáu 01/12 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thu · Ngưu Ngày Bình Hòa
10/01/2054 Thứ Bảy 02/12 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Khai · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/01/2054 Chủ Nhật 03/12 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/01/2054 Thứ Hai 04/12 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/01/2054 Thứ Ba 05/12 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/01/2054 Thứ Tư 06/12 Ất Mão · Đại Khê Thủy Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/01/2054 Thứ Năm 07/12 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/01/2054 Thứ Sáu 08/12 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Định · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/01/2054 Thứ Bảy 09/12 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Vị Ngày Bình Hòa
18/01/2054 Chủ Nhật 10/12 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Phá · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/01/2054 Thứ Hai 11/12 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Nguy · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/01/2054 Thứ Ba 12/12 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/01/2054 Thứ Tư 13/12 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/01/2054 Thứ Năm 14/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/01/2054 Thứ Sáu 15/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/01/2054 Thứ Bảy 16/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/01/2054 Chủ Nhật 17/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/01/2054 Thứ Hai 18/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/01/2054 Thứ Ba 19/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/01/2054 Thứ Tư 20/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/01/2054 Thứ Năm 21/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Giác Ngày Bình Hòa
30/01/2054 Thứ Sáu 22/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/01/2054 Thứ Bảy 23/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn