UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2054

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2054 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/02/2054 (nhằm ngày 24/12 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 28/02/2054 (nhằm ngày 21/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2054 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 6, 9, 11, 14, 16, 18, 19, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2054

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2054

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2054 Chủ Nhật 24/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Phòng Ngày Cát Thuận
02/02/2054 Thứ Hai 25/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Tâm Ngày Bình Hòa
03/02/2054 Thứ Ba 26/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/02/2054 Thứ Tư 27/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Khai · Cơ Ngày Bình Hòa
05/02/2054 Thứ Năm 28/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bế · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/02/2054 Thứ Sáu 29/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Kiến · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/02/2054 Thứ Bảy 30/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Trừ · Nữ Ngày Bình Hòa
08/02/2054 Chủ Nhật 01/01 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Mãn · Hư Ngày Bình Hòa
09/02/2054 Thứ Hai 02/01 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bình · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/02/2054 Thứ Ba 03/01 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Thất Ngày Bình Hòa
11/02/2054 Thứ Tư 04/01 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/02/2054 Thứ Năm 05/01 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Phá · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/02/2054 Thứ Sáu 06/01 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Nguy · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/02/2054 Thứ Bảy 07/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thành · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/02/2054 Chủ Nhật 08/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/02/2054 Thứ Hai 09/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/02/2054 Thứ Ba 10/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
18/02/2054 Thứ Tư 11/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Kiến · Sâm Ngày Cát Thuận
19/02/2054 Thứ Năm 12/01 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Trừ · Tỉnh Ngày Cát Thuận
20/02/2054 Thứ Sáu 13/01 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Mãn · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
21/02/2054 Thứ Bảy 14/01 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bình · Liễu Ngày Bình Hòa
22/02/2054 Chủ Nhật 15/01 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/02/2054 Thứ Hai 16/01 Ất Mùi · Sa Trung Kim Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/02/2054 Thứ Ba 17/01 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/02/2054 Thứ Tư 18/01 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/02/2054 Thứ Năm 19/01 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thành · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/02/2054 Thứ Sáu 20/01 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/02/2054 Thứ Bảy 21/01 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Khai · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)