UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2054

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2054 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/03/2054 (nhằm ngày 22/1 âm lịch năm Giáp Tuất) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/03/2054 (nhằm ngày 23/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2054 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 5, 7, 14, 16, 18, 19, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2054

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2054

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2054 Chủ Nhật 22/01 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bế · Phòng Ngày Bình Hòa
02/03/2054 Thứ Hai 23/01 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/03/2054 Thứ Ba 24/01 Quý Mão · Kim Bạch Kim Trừ · Vĩ Ngày Cát Thuận
04/03/2054 Thứ Tư 25/01 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/03/2054 Thứ Năm 26/01 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/03/2054 Thứ Sáu 27/01 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/03/2054 Thứ Bảy 28/01 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Định · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/03/2054 Chủ Nhật 29/01 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/03/2054 Thứ Hai 01/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Phá · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
10/03/2054 Thứ Ba 02/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/03/2054 Thứ Tư 03/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Bích Ngày Bình Hòa
12/03/2054 Thứ Năm 04/02 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thu · Khuê Ngày Bình Hòa
13/03/2054 Thứ Sáu 05/02 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Khai · Lâu Ngày Bình Hòa
14/03/2054 Thứ Bảy 06/02 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bế · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/03/2054 Chủ Nhật 07/02 Ất Mão · Đại Khê Thủy Kiến · Mão Ngày Bình Hòa
16/03/2054 Thứ Hai 08/02 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Trừ · Tất Ngày Cát Thuận
17/03/2054 Thứ Ba 09/02 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/03/2054 Thứ Tư 10/02 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/03/2054 Thứ Năm 11/02 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/03/2054 Thứ Sáu 12/02 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/03/2054 Thứ Bảy 13/02 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Phá · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
22/03/2054 Chủ Nhật 14/02 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Nguy · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/03/2054 Thứ Hai 15/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thành · Trương Ngày Cát Thuận
24/03/2054 Thứ Ba 16/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thu · Dực Ngày Bình Hòa
25/03/2054 Thứ Tư 17/02 Ất Sửu · Hải Trung Kim Khai · Chẩn Ngày Cát Thuận
26/03/2054 Thứ Năm 18/02 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bế · Giác Ngày Bình Hòa
27/03/2054 Thứ Sáu 19/02 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/03/2054 Thứ Bảy 20/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/03/2054 Chủ Nhật 21/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Phòng Ngày Bình Hòa
30/03/2054 Thứ Hai 22/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Tâm Ngày Bình Hòa
31/03/2054 Thứ Ba 23/02 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)