UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2054

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2054 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/04/2054 (nhằm ngày 24/2 âm lịch năm Giáp Tuất) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/04/2054 (nhằm ngày 23/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2054 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 7, 9, 10, 13, 19, 22, 26, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2054

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2054

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2054 Thứ Tư 24/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Chấp · Cơ Ngày Bình Hòa
02/04/2054 Thứ Năm 25/02 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Phá · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/04/2054 Thứ Sáu 26/02 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/04/2054 Thứ Bảy 27/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thành · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/2054 Chủ Nhật 28/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thành · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/04/2054 Thứ Hai 29/02 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thu · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/04/2054 Thứ Ba 30/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Khai · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/04/2054 Thứ Tư 01/03 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bế · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/04/2054 Thứ Năm 02/03 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Kiến · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/04/2054 Thứ Sáu 03/03 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Trừ · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/04/2054 Thứ Bảy 04/03 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Mãn · Vị Ngày Bình Hòa
12/04/2054 Chủ Nhật 05/03 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bình · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/04/2054 Thứ Hai 06/03 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Định · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/04/2054 Thứ Ba 07/03 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Chấp · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
15/04/2054 Thứ Tư 08/03 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Phá · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/04/2054 Thứ Năm 09/03 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Nguy · Tỉnh Ngày Bình Hòa
17/04/2054 Thứ Sáu 10/03 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thành · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/04/2054 Thứ Bảy 11/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/04/2054 Chủ Nhật 12/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Khai · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/04/2054 Thứ Hai 13/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bế · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/04/2054 Thứ Ba 14/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Kiến · Dực Ngày Bình Hòa
22/04/2054 Thứ Tư 15/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/04/2054 Thứ Năm 16/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Giác Ngày Bình Hòa
24/04/2054 Thứ Sáu 17/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/04/2054 Thứ Bảy 18/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Đê Ngày Bình Hòa
26/04/2054 Chủ Nhật 19/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/04/2054 Thứ Hai 20/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/04/2054 Thứ Ba 21/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/04/2054 Thứ Tư 22/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Cơ Ngày Bình Hòa
30/04/2054 Thứ Năm 23/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)