UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2054

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2054 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/05/2054 (nhằm ngày 24/3 âm lịch năm Giáp Tuất) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/05/2054 (nhằm ngày 24/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2054 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 8, 9, 17, 18, 21, 24, 26, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2054

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2054

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2054 Thứ Sáu 24/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/05/2054 Thứ Bảy 25/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/05/2054 Chủ Nhật 26/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/05/2054 Thứ Hai 27/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Nguy Ngày Bình Hòa
05/05/2054 Thứ Ba 28/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Thất Ngày Bình Hòa
06/05/2054 Thứ Tư 29/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Mãn · Bích Ngày Bình Hòa
07/05/2054 Thứ Năm 00/04 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/05/2054 Thứ Sáu 01/04 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Lâu Ngày Cát Thuận
09/05/2054 Thứ Bảy 02/04 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/05/2054 Chủ Nhật 03/04 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
11/05/2054 Thứ Hai 04/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/05/2054 Thứ Ba 05/04 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Chủy Ngày Bình Hòa
13/05/2054 Thứ Tư 06/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Sâm Ngày Bình Hòa
14/05/2054 Thứ Năm 07/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Tỉnh Ngày Bình Hòa
15/05/2054 Thứ Sáu 08/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
16/05/2054 Thứ Bảy 09/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/05/2054 Chủ Nhật 10/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/05/2054 Thứ Hai 11/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/05/2054 Thứ Ba 12/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/05/2054 Thứ Tư 13/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Chẩn Ngày Bình Hòa
21/05/2054 Thứ Năm 14/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/05/2054 Thứ Sáu 15/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
23/05/2054 Thứ Bảy 16/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/05/2054 Chủ Nhật 17/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/05/2054 Thứ Hai 18/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/05/2054 Thứ Ba 19/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Vĩ Ngày Cát Thuận
27/05/2054 Thứ Tư 20/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/05/2054 Thứ Năm 21/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
29/05/2054 Thứ Sáu 22/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Ngưu Ngày Bình Hòa
30/05/2054 Thứ Bảy 23/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
31/05/2054 Chủ Nhật 24/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)