UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2054

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2054 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/06/2054 (nhằm ngày 25/4 âm lịch năm Giáp Tuất) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/06/2054 (nhằm ngày 25/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2054 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 6, 10, 11, 13, 17, 22, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2054

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2054

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2054 Thứ Hai 25/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/06/2054 Thứ Ba 26/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/06/2054 Thứ Tư 27/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Bích Ngày Bình Hòa
04/06/2054 Thứ Năm 28/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/06/2054 Thứ Sáu 29/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/06/2054 Thứ Bảy 01/05 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thành · Vị Ngày Cát Thuận
07/06/2054 Chủ Nhật 02/05 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thu · Mão Ngày Bình Hòa
08/06/2054 Thứ Hai 03/05 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Khai · Tất Ngày Bình Hòa
09/06/2054 Thứ Ba 04/05 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bế · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/06/2054 Thứ Tư 05/05 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Kiến · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/06/2054 Thứ Năm 06/05 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Trừ · Tỉnh Ngày Cát Thuận
12/06/2054 Thứ Sáu 07/05 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Mãn · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
13/06/2054 Thứ Bảy 08/05 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/06/2054 Chủ Nhật 09/05 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/06/2054 Thứ Hai 10/05 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Chấp · Trương Ngày Bình Hòa
16/06/2054 Thứ Ba 11/05 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
17/06/2054 Thứ Tư 12/05 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Nguy · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/06/2054 Thứ Năm 13/05 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thành · Giác Ngày Bình Hòa
19/06/2054 Thứ Sáu 14/05 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thu · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
20/06/2054 Thứ Bảy 15/05 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Khai · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/06/2054 Chủ Nhật 16/05 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bế · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/06/2054 Thứ Hai 17/05 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Kiến · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/06/2054 Thứ Ba 18/05 Ất Mùi · Sa Trung Kim Trừ · Vĩ Ngày Bình Hòa
24/06/2054 Thứ Tư 19/05 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/06/2054 Thứ Năm 20/05 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/06/2054 Thứ Sáu 21/05 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/06/2054 Thứ Bảy 22/05 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/06/2054 Chủ Nhật 23/05 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
29/06/2054 Thứ Hai 24/05 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
30/06/2054 Thứ Ba 25/05 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thành · Thất Ngày Cát Thuận