UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2056

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2056 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/10/2056 (nhằm ngày 22/8 âm lịch năm Bính Tý) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/10/2056 (nhằm ngày 23/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2056 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 5, 11, 12, 14, 17, 20, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2056

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2056

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2056 Chủ Nhật 22/08 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/10/2056 Thứ Hai 23/08 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Mãn · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/10/2056 Thứ Ba 24/08 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bình · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/10/2056 Thứ Tư 25/08 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
05/10/2056 Thứ Năm 26/08 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/10/2056 Thứ Sáu 27/08 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
07/10/2056 Thứ Bảy 28/08 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/10/2056 Chủ Nhật 29/08 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Nguy · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/10/2056 Thứ Hai 01/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thành · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/10/2056 Thứ Ba 02/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thu · Vĩ Ngày Bình Hòa
11/10/2056 Thứ Tư 03/09 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/10/2056 Thứ Năm 04/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bế · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/10/2056 Thứ Sáu 05/09 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/10/2056 Thứ Bảy 06/09 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/10/2056 Chủ Nhật 07/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/10/2056 Thứ Hai 08/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/10/2056 Thứ Ba 09/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/10/2056 Thứ Tư 10/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Bích Ngày Bình Hòa
19/10/2056 Thứ Năm 11/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
20/10/2056 Thứ Sáu 12/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/10/2056 Thứ Bảy 13/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Vị Ngày Bình Hòa
22/10/2056 Chủ Nhật 14/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/10/2056 Thứ Hai 15/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/10/2056 Thứ Ba 16/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
25/10/2056 Thứ Tư 17/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Sâm Ngày Cát Thuận
26/10/2056 Thứ Năm 18/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/10/2056 Thứ Sáu 19/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/10/2056 Thứ Bảy 20/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/10/2056 Chủ Nhật 21/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/10/2056 Thứ Hai 22/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/10/2056 Thứ Ba 23/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn