UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2056

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2056 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/11/2056 (nhằm ngày 24/9 âm lịch năm Bính Tý) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/11/2056 (nhằm ngày 24/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2056 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 7, 8, 9, 14, 15, 17, 18, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2056

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2056

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2056 Thứ Tư 24/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/11/2056 Thứ Năm 25/09 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Giác Ngày Bình Hòa
03/11/2056 Thứ Sáu 26/09 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/11/2056 Thứ Bảy 27/09 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Đê Ngày Bình Hòa
05/11/2056 Chủ Nhật 28/09 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/11/2056 Thứ Hai 29/09 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/11/2056 Thứ Ba 01/10 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Kiến · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/11/2056 Thứ Tư 02/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Trừ · Cơ Ngày Cát Thuận
09/11/2056 Thứ Năm 03/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/11/2056 Thứ Sáu 04/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/11/2056 Thứ Bảy 05/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/11/2056 Chủ Nhật 06/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Hư Ngày Bình Hòa
13/11/2056 Thứ Hai 07/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/11/2056 Thứ Ba 08/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/11/2056 Thứ Tư 09/10 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/11/2056 Thứ Năm 10/10 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/11/2056 Thứ Sáu 11/10 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Lâu Ngày Cát Thuận
18/11/2056 Thứ Bảy 12/10 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/11/2056 Chủ Nhật 13/10 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Mão Ngày Bình Hòa
20/11/2056 Thứ Hai 14/10 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Trừ · Tất Ngày Bình Hòa
21/11/2056 Thứ Ba 15/10 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Mãn · Chủy Ngày Bình Hòa
22/11/2056 Thứ Tư 16/10 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bình · Sâm Ngày Cát Thuận
23/11/2056 Thứ Năm 17/10 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Định · Tỉnh Ngày Cát Thuận
24/11/2056 Thứ Sáu 18/10 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Chấp · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
25/11/2056 Thứ Bảy 19/10 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/11/2056 Chủ Nhật 20/10 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
27/11/2056 Thứ Hai 21/10 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thành · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/11/2056 Thứ Ba 22/10 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thu · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/11/2056 Thứ Tư 23/10 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Khai · Chẩn Ngày Bình Hòa
30/11/2056 Thứ Năm 24/10 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bế · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)