UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2056

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2056 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/12/2056 (nhằm ngày 25/10 âm lịch năm Bính Tý) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/12/2056 (nhằm ngày 25/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2056 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 5, 6, 10, 12, 14, 15, 17, 18. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2056

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2056

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2056 Thứ Sáu 25/10 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Kiến · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/12/2056 Thứ Bảy 26/10 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/12/2056 Chủ Nhật 27/10 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Mãn · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/12/2056 Thứ Hai 28/10 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bình · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/12/2056 Thứ Ba 29/10 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Định · Vĩ Ngày Cát Thuận
06/12/2056 Thứ Tư 30/10 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Chấp · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/12/2056 Thứ Năm 01/11 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Chấp · Đẩu Ngày Bình Hòa
08/12/2056 Thứ Sáu 02/11 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Phá · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
09/12/2056 Thứ Bảy 03/11 Ất Mùi · Sa Trung Kim Nguy · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/12/2056 Chủ Nhật 04/11 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thành · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/12/2056 Thứ Hai 05/11 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thu · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
12/12/2056 Thứ Ba 06/11 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Khai · Thất Ngày Cát Thuận
13/12/2056 Thứ Tư 07/11 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bế · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/12/2056 Thứ Năm 08/11 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Kiến · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/12/2056 Thứ Sáu 09/11 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Trừ · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/12/2056 Thứ Bảy 10/11 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Mãn · Vị Ngày Bình Hòa
17/12/2056 Chủ Nhật 11/11 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bình · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/12/2056 Thứ Hai 12/11 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Định · Tất Ngày Cát Thuận
19/12/2056 Thứ Ba 13/11 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Chấp · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/12/2056 Thứ Tư 14/11 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Sâm Ngày Bình Hòa
21/12/2056 Thứ Năm 15/11 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Nguy · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/12/2056 Thứ Sáu 16/11 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thành · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/12/2056 Thứ Bảy 17/11 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thu · Liễu Ngày Bình Hòa
24/12/2056 Chủ Nhật 18/11 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Khai · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/12/2056 Thứ Hai 19/11 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bế · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/12/2056 Thứ Ba 20/11 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Kiến · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/12/2056 Thứ Tư 21/11 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Trừ · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/12/2056 Thứ Năm 22/11 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Mãn · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/12/2056 Thứ Sáu 23/11 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bình · Cang Ngày Bình Hòa
30/12/2056 Thứ Bảy 24/11 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Định · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/12/2056 Chủ Nhật 25/11 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Chấp · Phòng Ngày Bình Hòa