UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2069

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2069 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/10/2069 (nhằm ngày 17/8 âm lịch năm Kỷ Sửu) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/10/2069 (nhằm ngày 17/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2069 có tất cả 17 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 5, 7, 9, 10, 13, 14, 15. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2069

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2069

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2069 Thứ Ba 17/08 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thu · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/10/2069 Thứ Tư 18/08 Ất Mùi · Sa Trung Kim Khai · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/10/2069 Thứ Năm 19/08 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bế · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/10/2069 Thứ Sáu 20/08 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/10/2069 Thứ Bảy 21/08 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Trừ · Vị Ngày Cát Thuận
06/10/2069 Chủ Nhật 22/08 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Mãn · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/10/2069 Thứ Hai 23/08 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bình · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/10/2069 Thứ Ba 24/08 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/10/2069 Thứ Tư 25/08 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/10/2069 Thứ Năm 26/08 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/10/2069 Thứ Sáu 27/08 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/10/2069 Thứ Bảy 28/08 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/10/2069 Chủ Nhật 29/08 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/10/2069 Thứ Hai 30/08 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/10/2069 Thứ Ba 01/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/10/2069 Thứ Tư 02/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/10/2069 Thứ Năm 03/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Giác Ngày Bình Hòa
18/10/2069 Thứ Sáu 04/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/10/2069 Thứ Bảy 05/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/10/2069 Chủ Nhật 06/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Phòng Ngày Cát Thuận
21/10/2069 Thứ Hai 07/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Tâm Ngày Bình Hòa
22/10/2069 Thứ Ba 08/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Vĩ Ngày Bình Hòa
23/10/2069 Thứ Tư 09/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/10/2069 Thứ Năm 10/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/10/2069 Thứ Sáu 11/09 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/10/2069 Thứ Bảy 12/09 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/10/2069 Chủ Nhật 13/09 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Hư Ngày Bình Hòa
28/10/2069 Thứ Hai 14/09 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bế · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
29/10/2069 Thứ Ba 15/09 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Kiến · Thất Ngày Cát Thuận
30/10/2069 Thứ Tư 16/09 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Trừ · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/10/2069 Thứ Năm 17/09 Giáp Tý · Hải Trung Kim Mãn · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)