Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 9 năm 2069 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/09/2069 (nhằm ngày 16/7 âm lịch năm Kỷ Sửu) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/09/2069 (nhằm ngày 16/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2069 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 6, 11, 13, 16, 18, 19, 20, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2069
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2069
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2069 | Chủ Nhật | 16/07 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Định · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/09/2069 | Thứ Hai | 17/07 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Chấp · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 03/09/2069 | Thứ Ba | 18/07 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Phá · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/09/2069 | Thứ Tư | 19/07 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Nguy · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/09/2069 | Thứ Năm | 20/07 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Thành · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/09/2069 | Thứ Sáu | 21/07 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Thu · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/09/2069 | Thứ Bảy | 22/07 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Thu · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/09/2069 | Chủ Nhật | 23/07 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Khai · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 09/09/2069 | Thứ Hai | 24/07 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Bế · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/09/2069 | Thứ Ba | 25/07 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Kiến · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/09/2069 | Thứ Tư | 26/07 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Trừ · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/09/2069 | Thứ Năm | 27/07 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Mãn · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/09/2069 | Thứ Sáu | 28/07 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Bình · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/09/2069 | Thứ Bảy | 29/07 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Định · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 15/09/2069 | Chủ Nhật | 01/08 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Chấp · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 16/09/2069 | Thứ Hai | 02/08 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Phá · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/09/2069 | Thứ Ba | 03/08 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Nguy · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/09/2069 | Thứ Tư | 04/08 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thành · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 19/09/2069 | Thứ Năm | 05/08 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Thu · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/09/2069 | Thứ Sáu | 06/08 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Khai · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/09/2069 | Thứ Bảy | 07/08 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Bế · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/09/2069 | Chủ Nhật | 08/08 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/09/2069 | Thứ Hai | 09/08 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Trừ · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/09/2069 | Thứ Ba | 10/08 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 25/09/2069 | Thứ Tư | 11/08 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Bình · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/09/2069 | Thứ Năm | 12/08 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Định · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 27/09/2069 | Thứ Sáu | 13/08 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Chấp · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 28/09/2069 | Thứ Bảy | 14/08 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Phá · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 29/09/2069 | Chủ Nhật | 15/08 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Nguy · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/09/2069 | Thứ Hai | 16/08 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thành · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |