UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2071

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2071 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/10/2071 (nhằm ngày 8/8 âm lịch năm Tân Mão) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/10/2071 (nhằm ngày 9/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2071 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 4, 8, 12, 15, 18, 21, 23, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2071

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2071

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2071 Thứ Năm 08/08 (N) Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/10/2071 Thứ Sáu 09/08 (N) Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
03/10/2071 Thứ Bảy 10/08 (N) Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/10/2071 Chủ Nhật 11/08 (N) Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Khai · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/10/2071 Thứ Hai 12/08 (N) Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/10/2071 Thứ Ba 13/08 (N) Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Kiến · Chủy Ngày Bình Hòa
07/10/2071 Thứ Tư 14/08 (N) Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Trừ · Sâm Ngày Bình Hòa
08/10/2071 Thứ Năm 15/08 (N) Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Tỉnh Ngày Cát Thuận
09/10/2071 Thứ Sáu 16/08 (N) Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Quỷ Ngày Bình Hòa
10/10/2071 Thứ Bảy 17/08 (N) Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/10/2071 Chủ Nhật 18/08 (N) Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Tinh Ngày Bình Hòa
12/10/2071 Thứ Hai 19/08 (N) Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/10/2071 Thứ Ba 20/08 (N) Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/10/2071 Thứ Tư 21/08 (N) Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/10/2071 Thứ Năm 22/08 (N) Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/10/2071 Thứ Sáu 23/08 (N) Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
17/10/2071 Thứ Bảy 24/08 (N) Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/10/2071 Chủ Nhật 25/08 (N) Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/10/2071 Thứ Hai 26/08 (N) Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/10/2071 Thứ Ba 27/08 (N) Quý Hợi · Đại Hải Thủy Trừ · Vĩ Ngày Bình Hòa
21/10/2071 Thứ Tư 28/08 (N) Giáp Tý · Hải Trung Kim Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/10/2071 Thứ Năm 29/08 (N) Ất Sửu · Hải Trung Kim Bình · Đẩu Ngày Bình Hòa
23/10/2071 Thứ Sáu 01/09 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Định · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/10/2071 Thứ Bảy 02/09 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/10/2071 Chủ Nhật 03/09 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
26/10/2071 Thứ Hai 04/09 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
27/10/2071 Thứ Ba 05/09 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thành · Thất Ngày Bình Hòa
28/10/2071 Thứ Tư 06/09 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thu · Bích Ngày Bình Hòa
29/10/2071 Thứ Năm 07/09 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Khai · Khuê Ngày Bình Hòa
30/10/2071 Thứ Sáu 08/09 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bế · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/10/2071 Thứ Bảy 09/09 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Vị Ngày Cát Thuận