UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2071

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2071 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/11/2071 (nhằm ngày 10/9 âm lịch năm Tân Mão) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/11/2071 (nhằm ngày 9/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2071 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 11, 17, 18, 19, 25, 27, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2071

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2071

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2071 Chủ Nhật 10/09 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/11/2071 Thứ Hai 11/09 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Mãn · Tất Ngày Bình Hòa
03/11/2071 Thứ Ba 12/09 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bình · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/11/2071 Thứ Tư 13/09 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/11/2071 Thứ Năm 14/09 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Chấp · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/11/2071 Thứ Sáu 15/09 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
07/11/2071 Thứ Bảy 16/09 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
08/11/2071 Chủ Nhật 17/09 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Nguy · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/11/2071 Thứ Hai 18/09 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thành · Trương Ngày Bình Hòa
10/11/2071 Thứ Ba 19/09 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thu · Dực Ngày Bình Hòa
11/11/2071 Thứ Tư 20/09 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Khai · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/11/2071 Thứ Năm 21/09 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bế · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/11/2071 Thứ Sáu 22/09 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Kiến · Cang Ngày Bình Hòa
14/11/2071 Thứ Bảy 23/09 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/11/2071 Chủ Nhật 24/09 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Mãn · Phòng Ngày Bình Hòa
16/11/2071 Thứ Hai 25/09 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bình · Tâm Ngày Bình Hòa
17/11/2071 Thứ Ba 26/09 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Định · Vĩ Ngày Cát Thuận
18/11/2071 Thứ Tư 27/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Chấp · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/11/2071 Thứ Năm 28/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Phá · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/11/2071 Thứ Sáu 29/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Nguy · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/11/2071 Thứ Bảy 30/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thành · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/11/2071 Chủ Nhật 01/10 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thu · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/11/2071 Thứ Hai 02/10 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/11/2071 Thứ Ba 03/10 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bế · Thất Ngày Bình Hòa
25/11/2071 Thứ Tư 04/10 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/11/2071 Thứ Năm 05/10 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/11/2071 Thứ Sáu 06/10 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Mãn · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/11/2071 Thứ Bảy 07/10 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bình · Vị Ngày Bình Hòa
29/11/2071 Chủ Nhật 08/10 Quý Mão · Kim Bạch Kim Định · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/11/2071 Thứ Hai 09/10 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Chấp · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)