Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 12 năm 2071 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/12/2071 (nhằm ngày 10/10 âm lịch năm Tân Mão) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/12/2071 (nhằm ngày 11/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2071 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 7, 9, 12, 15, 16, 21, 23, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2071
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2071
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/2071 | Thứ Ba | 10/10 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Phá · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/12/2071 | Thứ Tư | 11/10 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Nguy · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/12/2071 | Thứ Năm | 12/10 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Thành · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/12/2071 | Thứ Sáu | 13/10 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Thu · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/12/2071 | Thứ Bảy | 14/10 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Khai · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/12/2071 | Chủ Nhật | 15/10 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Bế · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 07/12/2071 | Thứ Hai | 16/10 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Bế · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/12/2071 | Thứ Ba | 17/10 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Kiến · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/12/2071 | Thứ Tư | 18/10 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Trừ · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/12/2071 | Thứ Năm | 19/10 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Mãn · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 11/12/2071 | Thứ Sáu | 20/10 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Bình · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/12/2071 | Thứ Bảy | 21/10 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Định · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/12/2071 | Chủ Nhật | 22/10 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Chấp · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/12/2071 | Thứ Hai | 23/10 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Phá · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 15/12/2071 | Thứ Ba | 24/10 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Nguy · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/12/2071 | Thứ Tư | 25/10 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Thành · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 17/12/2071 | Thứ Năm | 26/10 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Thu · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 18/12/2071 | Thứ Sáu | 27/10 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Khai · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 19/12/2071 | Thứ Bảy | 28/10 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Bế · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 20/12/2071 | Chủ Nhật | 29/10 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Kiến · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/12/2071 | Thứ Hai | 01/11 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Trừ · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/12/2071 | Thứ Ba | 02/11 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Mãn · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 23/12/2071 | Thứ Tư | 03/11 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bình · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/12/2071 | Thứ Năm | 04/11 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Định · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/12/2071 | Thứ Sáu | 05/11 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Chấp · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/12/2071 | Thứ Bảy | 06/11 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Phá · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/12/2071 | Chủ Nhật | 07/11 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Nguy · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/12/2071 | Thứ Hai | 08/11 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Thành · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/12/2071 | Thứ Ba | 09/11 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Thu · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 30/12/2071 | Thứ Tư | 10/11 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Khai · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 31/12/2071 | Thứ Năm | 11/11 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bế · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |