UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2074

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2074 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/10/2074 (nhằm ngày 11/8 âm lịch năm Giáp Ngọ) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/10/2074 (nhằm ngày 12/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2074 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 8, 11, 14, 16, 17, 18, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2074

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2074

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2074 Thứ Hai 11/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/10/2074 Thứ Ba 12/08 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/10/2074 Thứ Tư 13/08 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Trừ · Sâm Ngày Bình Hòa
04/10/2074 Thứ Năm 14/08 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/10/2074 Thứ Sáu 15/08 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/10/2074 Thứ Bảy 16/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/10/2074 Chủ Nhật 17/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
08/10/2074 Thứ Hai 18/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/10/2074 Thứ Ba 19/08 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/10/2074 Thứ Tư 20/08 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Nguy · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/10/2074 Thứ Năm 21/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thành · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/10/2074 Thứ Sáu 22/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thu · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
13/10/2074 Thứ Bảy 23/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Khai · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/10/2074 Chủ Nhật 24/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/10/2074 Thứ Hai 25/08 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/10/2074 Thứ Ba 26/08 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Vĩ Ngày Cát Thuận
17/10/2074 Thứ Tư 27/08 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/10/2074 Thứ Năm 28/08 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bình · Đẩu Ngày Cát Thuận
19/10/2074 Thứ Sáu 29/08 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Ngưu Ngày Bình Hòa
20/10/2074 Thứ Bảy 01/09 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/10/2074 Chủ Nhật 02/09 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
22/10/2074 Thứ Hai 03/09 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
23/10/2074 Thứ Ba 04/09 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thành · Thất Ngày Cát Thuận
24/10/2074 Thứ Tư 05/09 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thu · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/10/2074 Thứ Năm 06/09 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Khai · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/10/2074 Thứ Sáu 07/09 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bế · Lâu Ngày Bình Hòa
27/10/2074 Thứ Bảy 08/09 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Kiến · Vị Ngày Cát Thuận
28/10/2074 Chủ Nhật 09/09 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Trừ · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/10/2074 Thứ Hai 10/09 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Mãn · Tất Ngày Bình Hòa
30/10/2074 Thứ Ba 11/09 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bình · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/10/2074 Thứ Tư 12/09 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Định · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)