UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2074

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2074 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/09/2074 (nhằm ngày 11/7 âm lịch năm Giáp Ngọ) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/09/2074 (nhằm ngày 10/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2074 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 6, 9, 11, 12, 16, 18, 25, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2074

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2074

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2074 Thứ Bảy 11/07 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/09/2074 Chủ Nhật 12/07 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Nguy · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/09/2074 Thứ Hai 13/07 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thành · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/09/2074 Thứ Ba 14/07 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thu · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
05/09/2074 Thứ Tư 15/07 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Khai · Sâm Ngày Cát Thuận
06/09/2074 Thứ Năm 16/07 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bế · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/09/2074 Thứ Sáu 17/07 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/09/2074 Thứ Bảy 18/07 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/09/2074 Chủ Nhật 19/07 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/09/2074 Thứ Hai 20/07 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Mãn · Trương Ngày Bình Hòa
11/09/2074 Thứ Ba 21/07 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bình · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/09/2074 Thứ Tư 22/07 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/09/2074 Thứ Năm 23/07 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Chấp · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/09/2074 Thứ Sáu 24/07 Quý Mão · Kim Bạch Kim Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/09/2074 Thứ Bảy 25/07 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
16/09/2074 Chủ Nhật 26/07 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/09/2074 Thứ Hai 27/07 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/09/2074 Thứ Ba 28/07 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/09/2074 Thứ Tư 29/07 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/09/2074 Thứ Năm 30/07 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Kiến · Đẩu Ngày Bình Hòa
21/09/2074 Thứ Sáu 01/08 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Trừ · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/09/2074 Thứ Bảy 02/08 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Mãn · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/09/2074 Chủ Nhật 03/08 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Hư Ngày Bình Hòa
24/09/2074 Thứ Hai 04/08 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/09/2074 Thứ Ba 05/08 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/09/2074 Thứ Tư 06/08 Ất Mão · Đại Khê Thủy Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/09/2074 Thứ Năm 07/08 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/09/2074 Thứ Sáu 08/08 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
29/09/2074 Thứ Bảy 09/08 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/09/2074 Chủ Nhật 10/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)