Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2074 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/08/2074 (nhằm ngày 9/6 âm lịch năm Giáp Ngọ) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/08/2074 (nhằm ngày 10/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2074 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 8, 9, 16, 17, 22, 23, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2074
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2074
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2074 | Thứ Tư | 09/06 (N) | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Kiến · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 02/08/2074 | Thứ Năm | 10/06 (N) | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/08/2074 | Thứ Sáu | 11/06 (N) | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Mãn · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 04/08/2074 | Thứ Bảy | 12/06 (N) | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Bình · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/08/2074 | Chủ Nhật | 13/06 (N) | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Định · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 06/08/2074 | Thứ Hai | 14/06 (N) | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Chấp · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/08/2074 | Thứ Ba | 15/06 (N) | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Chấp · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/08/2074 | Thứ Tư | 16/06 (N) | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Phá · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/08/2074 | Thứ Năm | 17/06 (N) | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Nguy · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/08/2074 | Thứ Sáu | 18/06 (N) | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Thành · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/08/2074 | Thứ Bảy | 19/06 (N) | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Thu · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 12/08/2074 | Chủ Nhật | 20/06 (N) | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Khai · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/08/2074 | Thứ Hai | 21/06 (N) | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bế · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/08/2074 | Thứ Ba | 22/06 (N) | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Kiến · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 15/08/2074 | Thứ Tư | 23/06 (N) | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Trừ · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 16/08/2074 | Thứ Năm | 24/06 (N) | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Mãn · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/08/2074 | Thứ Sáu | 25/06 (N) | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/08/2074 | Thứ Bảy | 26/06 (N) | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Định · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/08/2074 | Chủ Nhật | 27/06 (N) | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Chấp · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/08/2074 | Thứ Hai | 28/06 (N) | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Phá · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 21/08/2074 | Thứ Ba | 29/06 (N) | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Nguy · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 22/08/2074 | Thứ Tư | 01/07 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Thành · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/08/2074 | Thứ Năm | 02/07 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thu · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/08/2074 | Thứ Sáu | 03/07 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Khai · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/08/2074 | Thứ Bảy | 04/07 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bế · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 26/08/2074 | Chủ Nhật | 05/07 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/08/2074 | Thứ Hai | 06/07 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/08/2074 | Thứ Ba | 07/07 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/08/2074 | Thứ Tư | 08/07 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bình · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 30/08/2074 | Thứ Năm | 09/07 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Định · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/08/2074 | Thứ Sáu | 10/07 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |