UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2080

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2080 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/10/2080 (nhằm ngày 19/8 âm lịch năm Canh Tý) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/10/2080 (nhằm ngày 19/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2080 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 6, 8, 9, 10, 11, 18, 20, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2080

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2080

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2080 Thứ Ba 19/08 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/10/2080 Thứ Tư 20/08 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thành · Chẩn Ngày Cát Thuận
03/10/2080 Thứ Năm 21/08 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/10/2080 Thứ Sáu 22/08 Ất Mùi · Sa Trung Kim Khai · Cang Ngày Bình Hòa
05/10/2080 Thứ Bảy 23/08 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/10/2080 Chủ Nhật 24/08 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/10/2080 Thứ Hai 25/08 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Trừ · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/10/2080 Thứ Ba 26/08 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Vĩ Ngày Cát Thuận
09/10/2080 Thứ Tư 27/08 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/10/2080 Thứ Năm 28/08 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Đẩu Ngày Cát Thuận
11/10/2080 Thứ Sáu 29/08 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/10/2080 Thứ Bảy 30/08 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
13/10/2080 Chủ Nhật 01/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
14/10/2080 Thứ Hai 02/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
15/10/2080 Thứ Ba 03/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Thất Ngày Bình Hòa
16/10/2080 Thứ Tư 04/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Bích Ngày Bình Hòa
17/10/2080 Thứ Năm 05/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Khuê Ngày Bình Hòa
18/10/2080 Thứ Sáu 06/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/10/2080 Thứ Bảy 07/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Vị Ngày Bình Hòa
20/10/2080 Chủ Nhật 08/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/10/2080 Thứ Hai 09/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Tất Ngày Bình Hòa
22/10/2080 Thứ Ba 10/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/10/2080 Thứ Tư 11/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/10/2080 Thứ Năm 12/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Tỉnh Ngày Bình Hòa
25/10/2080 Thứ Sáu 13/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
26/10/2080 Thứ Bảy 14/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
27/10/2080 Chủ Nhật 15/09 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/10/2080 Thứ Hai 16/09 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Trương Ngày Bình Hòa
29/10/2080 Thứ Ba 17/09 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/10/2080 Thứ Tư 18/09 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bế · Chẩn Ngày Bình Hòa
31/10/2080 Thứ Năm 19/09 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Kiến · Giác Ngày Cát Thuận