UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2080

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2080 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/11/2080 (nhằm ngày 20/9 âm lịch năm Canh Tý) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/11/2080 (nhằm ngày 20/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2080 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 7, 12, 13, 15, 16, 18, 20, 21, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2080

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2080

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2080 Thứ Sáu 20/09 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Trừ · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/11/2080 Thứ Bảy 21/09 Giáp Tý · Hải Trung Kim Mãn · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/11/2080 Chủ Nhật 22/09 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bình · Phòng Ngày Bình Hòa
04/11/2080 Thứ Hai 23/09 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Định · Tâm Ngày Bình Hòa
05/11/2080 Thứ Ba 24/09 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Vĩ Ngày Bình Hòa
06/11/2080 Thứ Tư 25/09 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Cơ Ngày Bình Hòa
07/11/2080 Thứ Năm 26/09 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/11/2080 Thứ Sáu 27/09 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/11/2080 Thứ Bảy 28/09 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/11/2080 Chủ Nhật 29/09 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
11/11/2080 Thứ Hai 01/10 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/11/2080 Thứ Ba 02/10 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/11/2080 Thứ Tư 03/10 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/11/2080 Thứ Năm 04/10 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/11/2080 Thứ Sáu 05/10 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Mãn · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/11/2080 Thứ Bảy 06/10 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bình · Vị Ngày Cát Thuận
17/11/2080 Chủ Nhật 07/10 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Định · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/11/2080 Thứ Hai 08/10 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Chấp · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/11/2080 Thứ Ba 09/10 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Phá · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/11/2080 Thứ Tư 10/10 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Nguy · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/11/2080 Thứ Năm 11/10 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thành · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/11/2080 Thứ Sáu 12/10 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thu · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/11/2080 Thứ Bảy 13/10 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/11/2080 Chủ Nhật 14/10 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
25/11/2080 Thứ Hai 15/10 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/11/2080 Thứ Ba 16/10 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/11/2080 Thứ Tư 17/10 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Mãn · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/11/2080 Thứ Năm 18/10 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bình · Giác Ngày Bình Hòa
29/11/2080 Thứ Sáu 19/10 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Định · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/11/2080 Thứ Bảy 20/10 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Chấp · Đê Ngày Bình Hòa