Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 11 năm 1991 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/11/1991 (nhằm ngày 25/9 âm lịch năm Tân Mùi) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/11/1991 (nhằm ngày 25/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/1991 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 6, 9, 13, 15, 16, 18, 20, 21, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/1991
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/1991
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/1991 | Thứ Sáu | 25/09 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Trừ · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 02/11/1991 | Thứ Bảy | 26/09 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Mãn · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/11/1991 | Chủ Nhật | 27/09 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Bình · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 04/11/1991 | Thứ Hai | 28/09 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Định · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/11/1991 | Thứ Ba | 29/09 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Chấp · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/11/1991 | Thứ Tư | 01/10 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Phá · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/11/1991 | Thứ Năm | 02/10 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Nguy · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/11/1991 | Thứ Sáu | 03/10 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Nguy · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 09/11/1991 | Thứ Bảy | 04/10 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Thành · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/11/1991 | Chủ Nhật | 05/10 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Thu · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/11/1991 | Thứ Hai | 06/10 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Khai · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/11/1991 | Thứ Ba | 07/10 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Bế · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 13/11/1991 | Thứ Tư | 08/10 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Kiến · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/11/1991 | Thứ Năm | 09/10 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Trừ · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/11/1991 | Thứ Sáu | 10/10 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Mãn · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/11/1991 | Thứ Bảy | 11/10 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Bình · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 17/11/1991 | Chủ Nhật | 12/10 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Định · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/11/1991 | Thứ Hai | 13/10 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Chấp · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/11/1991 | Thứ Ba | 14/10 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Phá · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/11/1991 | Thứ Tư | 15/10 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Nguy · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/11/1991 | Thứ Năm | 16/10 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Thành · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/11/1991 | Thứ Sáu | 17/10 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Thu · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/11/1991 | Thứ Bảy | 18/10 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Khai · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/11/1991 | Chủ Nhật | 19/10 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Bế · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 25/11/1991 | Thứ Hai | 20/10 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Kiến · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/11/1991 | Thứ Ba | 21/10 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Trừ · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/11/1991 | Thứ Tư | 22/10 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Mãn · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/11/1991 | Thứ Năm | 23/10 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Bình · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 29/11/1991 | Thứ Sáu | 24/10 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Định · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/11/1991 | Thứ Bảy | 25/10 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Chấp · Đê | Ngày Bình Hòa |