UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 1991

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 1991 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/10/1991 (nhằm ngày 24/8 âm lịch năm Tân Mùi) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/10/1991 (nhằm ngày 24/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/1991 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 6, 8, 11, 15, 17, 18, 19, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/1991

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/1991

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/1991 Thứ Ba 24/08 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/10/1991 Thứ Tư 25/08 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thành · Chẩn Ngày Cát Thuận
03/10/1991 Thứ Năm 26/08 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/10/1991 Thứ Sáu 27/08 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Khai · Cang Ngày Bình Hòa
05/10/1991 Thứ Bảy 28/08 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/10/1991 Chủ Nhật 29/08 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Kiến · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/10/1991 Thứ Hai 30/08 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Trừ · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/10/1991 Thứ Ba 01/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Mãn · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/10/1991 Thứ Tư 02/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Cơ Ngày Bình Hòa
10/10/1991 Thứ Năm 03/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Đẩu Ngày Bình Hòa
11/10/1991 Thứ Sáu 04/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/10/1991 Thứ Bảy 05/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/10/1991 Chủ Nhật 06/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
14/10/1991 Thứ Hai 07/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
15/10/1991 Thứ Ba 08/09 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Thất Ngày Cát Thuận
16/10/1991 Thứ Tư 09/09 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Bích Ngày Bình Hòa
17/10/1991 Thứ Năm 10/09 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/10/1991 Thứ Sáu 11/09 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bế · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/10/1991 Thứ Bảy 12/09 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Kiến · Vị Ngày Cát Thuận
20/10/1991 Chủ Nhật 13/09 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Trừ · Mão Ngày Bình Hòa
21/10/1991 Thứ Hai 14/09 Giáp Tý · Hải Trung Kim Mãn · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/10/1991 Thứ Ba 15/09 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bình · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/10/1991 Thứ Tư 16/09 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Định · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/10/1991 Thứ Năm 17/09 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Tỉnh Ngày Bình Hòa
25/10/1991 Thứ Sáu 18/09 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
26/10/1991 Thứ Bảy 19/09 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
27/10/1991 Chủ Nhật 20/09 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thành · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/10/1991 Thứ Hai 21/09 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thu · Trương Ngày Bình Hòa
29/10/1991 Thứ Ba 22/09 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Khai · Dực Ngày Bình Hòa
30/10/1991 Thứ Tư 23/09 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bế · Chẩn Ngày Bình Hòa
31/10/1991 Thứ Năm 24/09 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Giác Ngày Cát Thuận