Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 9 năm 1991 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/09/1991 (nhằm ngày 23/7 âm lịch năm Tân Mùi) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/09/1991 (nhằm ngày 23/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/1991 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 4, 8, 10, 12, 15, 17, 18, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/1991
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/1991
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/1991 | Chủ Nhật | 23/07 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Mãn · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 02/09/1991 | Thứ Hai | 24/07 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 03/09/1991 | Thứ Ba | 25/07 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Định · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/09/1991 | Thứ Tư | 26/07 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Chấp · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/09/1991 | Thứ Năm | 27/07 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Phá · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/09/1991 | Thứ Sáu | 28/07 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Nguy · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/09/1991 | Thứ Bảy | 29/07 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Thành · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 08/09/1991 | Chủ Nhật | 01/08 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thành · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 09/09/1991 | Thứ Hai | 02/08 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Thu · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 10/09/1991 | Thứ Ba | 03/08 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Khai · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/09/1991 | Thứ Tư | 04/08 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Bế · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/09/1991 | Thứ Năm | 05/08 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/09/1991 | Thứ Sáu | 06/08 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Trừ · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/09/1991 | Thứ Bảy | 07/08 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/09/1991 | Chủ Nhật | 08/08 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Bình · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/09/1991 | Thứ Hai | 09/08 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Định · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/09/1991 | Thứ Ba | 10/08 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Chấp · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/09/1991 | Thứ Tư | 11/08 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Phá · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/09/1991 | Thứ Năm | 12/08 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Nguy · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/09/1991 | Thứ Sáu | 13/08 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thành · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 21/09/1991 | Thứ Bảy | 14/08 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Thu · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/09/1991 | Chủ Nhật | 15/08 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Khai · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/09/1991 | Thứ Hai | 16/08 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Bế · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/09/1991 | Thứ Ba | 17/08 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/09/1991 | Thứ Tư | 18/08 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Trừ · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 26/09/1991 | Thứ Năm | 19/08 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Mãn · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 27/09/1991 | Thứ Sáu | 20/08 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Bình · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/09/1991 | Thứ Bảy | 21/08 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Định · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/09/1991 | Chủ Nhật | 22/08 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Chấp · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 30/09/1991 | Thứ Hai | 23/08 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Phá · Trương | Ngày Bình Hòa |